Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411200374Nguyễn Lê Na10/02/200220CNA08
2411200529Nguyễn Mai Lin Na04/07/200220CNA12
3411200373Trần Thị Na15/05/200220CNA08
4411200247Nguyễn Thị Thúy Nga03/01/200220CNA05
5411200375Tăng Thị Ngọc Ngà25/09/200220CNA08
6411200331Chu Thị Ngân17/11/200220CNA07
7411200532Đỗ Thảo Ngân27/01/200220CNA12
8411200249Huỳnh Đoàn Thanh Ngân22/05/200220CNA05
9411200248Huỳnh Thị Ngọc Ngân01/06/200220CNA05
10411200206Lê Thị Kim Ngân27/09/200120CNA04
11411200531Nguyễn Phan Thục Ngân13/04/200220CNA12
12411200332Nguyễn Thị Ngân10/10/200220CNA07
13411200376Nguyễn Thị Thanh Ngân05/04/200220CNA08
14411200411Phan Thị Út Ngân01/02/200220CNA09
15411200334Trần Thị Kim Ngân18/07/200220CNA07
16411200333Vũ Thị Kim Ngân19/04/200220CNA07
17411200412Nguyễn Hữu Nghĩa27/09/200220CNA09
18411200455Nguyễn Quang Nghĩa10/08/200220CNA10
19411200129Hà Thị Như Ngọc25/02/200220CNA02
20411200086Hồ Thị Ánh Ngọc26/05/200220CNA01
21411200414Lê Nguyễn Bảo Ngọc06/12/200220CNA09
22411200456Nguyễn Bảo Ngọc16/12/200220CNA10
23411200498Nguyễn Thị Hồng Ngọc07/11/200220CNA11
24411200413Phạm Phú Bảo Ngọc06/02/200220CNA09
25411200171Lê Văn Nguyên20/09/200220CNA03
26411200415Nguyễn Thảo Nguyên30/05/200220CNA09
27411200172Nguyễn Thị Thảo Nguyên05/01/200220CNA03
28411200207Phạm Thị Thảo Nguyên17/10/200220CNA04
29411200747Phan Thị Thảo Nguyên28/04/200220CNA13
30411200533Trần Phan Hạnh Nguyên11/10/200220CNA12
31411200250Trần Thị Minh Nguyệt03/10/200220CNA05
32411200296Trương Thị Ánh Nguyệt03/05/200220CNA06
33411200748Dương Thị Nhàn13/11/200220CNA13
34411200499Hoàng Thị Thanh Nhàn21/01/200220CNA11
35411200534Lê Thị Thanh Nhàn17/04/200220CNA12
36411200335Nguyễn Thị Thanh Nhàn15/05/200220CNA07