Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411200297Nguyễn Thị Thanh Nhàn27/08/200220CNA06
2411200173Nguyễn Thị Hoàng Nhân05/09/200220CNA03
3411200130Trần Thị Mỹ Nhân03/03/200220CNA02
4411200535Hoàng Nam Nhật04/11/200220CNA12
5411200417Hồ Trương Lệ Nhi18/10/200220CNA09
6411200416Hoàng Thị Yến Nhi07/09/200220CNA09
7411200537Lê Thị Hồng Nhi09/08/200220CNA12
8411200174Lô Thị Lang Nhi01/10/200220CNA03
9411200749Nguyễn Phan Thanh Nhi20/07/200220CNA13
10411200131Nguyễn Thị Yến Nhi15/11/200220CNA02
11411200377Nguyễn Thị Yến Nhi10/08/200220CNA08
12411200336Phạm Hiền Nhi18/09/200220CNA07
13411200457Phạm Ngọc Quỳnh Nhi18/09/200220CNA10
14411200251Phan Thị Phương Nhi15/04/200220CNA05
15411200500Puih Linh Nhi02/02/200220CNA11
16411200458Trần Lê Thảo Nhi12/08/200220CNA10
17411200501Trần Thị Xuân Nhi24/10/200220CNA11
18411200378Trần Thị Yến Nhi12/03/200220CNA08
19411200132Trần Vân Nhi02/08/200220CNA02
20411200208Trương Thảo Nhi17/04/200220CNA04
21411200502Trương Thị Uyển Nhi29/10/200220CNA11
22411200536Trương Trịnh Ái Nhi17/02/200220CNA12
23411200087Võ Thị Yến Nhi31/10/200220CNA01
24411200538Ngô Ý Như24/05/200220CNA12
25411200298Phan Đồng Tố Như29/04/200220CNA06
26411200299Hách Thị Hồng Nhung31/08/200220CNA06
27411200088Hồ Thị Hồng Nhung06/05/200220CNA01
28411200209Lê Thị Hồng Nhung20/11/200220CNA04
29411200175Lê Thị Trang Nhung24/06/200220CNA03
30411200380Ngô Thị Nhung01/01/200220CNA08
31411200379Nguyễn Thị Hồng Nhung09/02/200220CNA08
32411200418Nguyễn Thị Hồng Nhung12/03/200220CNA09
33411200539Nguyễn Thị Tuyết Nhung20/03/200220CNA12
34411200300Nguyễn Thùy Nhung07/04/200220CNA06
35411200750Vũ Thị Hồng Nhung10/12/200220CNA13
36411200211Hồng Thị Ái Ni18/02/200220CNA04