Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411200381Lê Thị Mi Ni27/05/200220CNA08
2411200751Lưu Khang Ni12/05/200220CNA13
3411200210Võ Thị Hồng Ni21/05/200220CNA04
4411200337Đỗ Thị Kiều Oanh19/12/200120CNA07
5411200176Trần Thị Kiều Oanh04/02/200220CNA03
6411200419Bùi Thị Thu Phương11/03/200220CNA09
7411200460Đinh Thị Thu Phương19/03/200220CNA10
8411200540Đỗ Nguyên Phương09/04/200220CNA12
9411200382Huỳnh Thị Phương22/06/200220CNA08
10411200253Huỳnh Thị Uyên Phương25/09/200220CNA05
11411200302Lê Thanh Nguyên Phương11/07/200220CNA06
12411200338Lê Thảo Phương12/05/200220CNA07
13411200459Lê Thị Lan Phương25/10/200220CNA10
14411200462Lê Thị Nhật Phương26/04/200220CNA10
15411200421Lường Quỳnh Phương04/11/200220CNA09
16411200541Nguyễn Lê Thanh Phương28/11/200220CNA12
17411200504Nguyễn Phan Hoài Phương17/08/200220CNA11
18411200503Nguyễn Thị Phương24/04/200220CNA11
19411200420Nguyễn Thị Hồng Phương28/02/200220CNA09
20411200461Phạm Trịnh Thanh Phương24/12/200220CNA10
21411200252Phan Kiều Vy Phương10/11/200220CNA05
22411200301Trần Thị Phước15/02/200220CNA06
23411200463Đặng Thị Phượng30/09/200220CNA10
24411200339Phạm Thị Kim Phượng26/08/200220CNA09
25411200752Mai Ngọc Quang02/01/200220CNA13
26411200133Hoàng Hải Quân19/07/200220CNA02
27411200177Trà Anh Quân21/06/200220CNA03
28411200212Nguyễn Anh Quốc21/08/200220CNA04
29411200089Hà Thị Quyên04/02/200220CNA01
30411200753Hồ Trúc Quyên05/10/200220CNA13
31411200384Huỳnh Thị Lệ Quyên05/09/200220CNA08
32411200340Huỳnh Tố Quyên19/05/200120CNA07
33411200180Trần Thị Thúy Quỳnh01/04/200220CNA03
34411200254Huỳnh Thị Diễm Quỳnh09/06/200220CNA05
35411200090Nguyễn Thị Quỳnh05/10/200220CNA01
36411200464Nguyễn Thị Diễm Quỳnh15/01/200220CNA10