Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411200386Thái Thị Phương Thảo12/02/200220CNA08
2411200544Trần Thị Như Thảo10/09/200220CNA12
3411200510Trần Thị Phương Thảo22/07/200220CNA11
4411200344Trần Thị Thu Thảo21/05/200120CNA07
5411200093Văn Thị Phương Thảo20/11/200220CNA01
6411200509Võ Mai Thanh Thảo19/01/200220CNA11
7411200341Ksor Thắm10/03/200220CNA07
8411200257Nguyễn Thị Thắm08/03/200220CNA05
9411200466Nguyễn Thị Hồng Thắm14/05/200220CNA10
10411200385Đặng Hoàng Thắng08/09/200220CNA08
11411200424Lê Võ Quyết Thắng04/10/200220CNA09
12411200512Nguyễn Anh Thịnh13/05/200220CNA11
13411200511Hồ Thị Thiện29/05/200220CNA11
14411200469Lê Đức Thiện20/07/200220CNA10
15411200546Bùi Quang Thông09/06/200220CNA12
16411200094Nguyễn Thị Thanh Thoảng17/04/200220CNA01
17411200545Nguyễn Thị Hoài Thơm16/05/200220CNA12
18411200095Cao Thị Anh Thư30/10/200220CNA01
19411200428Đào Thị Tâm Thư08/11/200220CNA09
20411200758Huỳnh Lê Minh Thư30/05/200220CNA13
21411200345Huỳnh Minh Anh Thư22/11/200220CNA07
22411200216Mai Thị Anh Thư06/02/200220CNA04
23411200427Nguyễn Hoàng Bảo Thư18/10/200220CNA09
24411200306Nguyễn Nhật Thư28/04/200220CNA06
25411200388Phạm Thị Hoài Thư08/12/200220CNA08
26411200215Phạm Uyên Thư14/01/200220CNA04
27411200514Trần Nguyễn Anh Thư26/09/200220CNA11
28411200182Đinh Thị Kim Thương07/01/200220CNA03
29411200759Lê Thị Hoài Thương22/11/200220CNA13
30411200547Nguyễn Thị Thiện Thương13/12/200220CNA12
31411200760Phan Hà Thương02/12/200220CNA13
32411200183Phan Thị Hoài Thương25/10/200220CNA03
33411200139Trần Thị Huyền Thương14/02/200220CNA02
34411200184Trần Thị Thu Thương02/05/200220CNA03
35411200261Trương Thị Mai Thương13/11/200220CNA05
36411200214Bùi Thị Diệu Thu28/07/200220CNA04