Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411200138Lê Thị Thu16/06/200220CNA02
2411200757Nguyễn Thị Thu26/05/200220CNA13
3411200181Nguyễn Thị Bích Thu04/10/200220CNA03
4411200513Nguyễn Thị Hoài Thu11/10/200220CNA11
5411200387Võ Nguyễn Hoài Thu17/01/200220CNA08
6411200140Đinh Thuy28/02/200120CNA02
7411200429Hà Thị Thùy19/03/200220CNA09
8411200262Hứa Mai Thùy26/07/200220CNA05
9411200389Lê Thị Thu Thùy19/09/200220CNA08
10411200264Lê Thị Thu Thủy02/10/200220CNA05
11411200217Nguyễn Nhị Sang Thủy03/07/200220CNA04
12411200185Nguyễn Thu Thủy10/05/200220CNA03
13411200263Trương Thị Ngọc Thủy01/06/200220CNA05
14411200096Thái Thị Thanh Thúy10/04/200220CNA01
15411200515Nguyễn Thị Nhật Tiên16/06/200220CNA11
16411200218Nguyễn Thị Thủy Tiên09/05/200220CNA04
17411200219Thiều Thị Ngọc Tiên02/08/200220CNA04
18411200390Trần Thị Thủy Tiên20/02/200220CNA08
19411200548Nguyễn Thị Như Tiệp03/03/200220CNA12
20411200346Bùi Thanh Tín18/10/200220CNA07
21411200224Châu Thị Diễm Trang12/03/200120CNA04
22411200222Đào Ngọc Phương Trang31/10/200220CNA04
23411200550Hoàng Thanh Trang01/03/200220CNA12
24411200266Hoàng Thu Trang14/01/200220CNA05
25411200471Lê Nguyễn Quỳnh Trang09/04/200220CNA10
26411200307Lê Thị Trang08/01/200120CNA06
27411200349Lương Thị Huyền Trang17/03/200220CNA07
28411200763Ngô Thị Xuân Trang21/10/200220CNA13
29411200516Nguyễn Lê Hà Trang21/01/200220CNA11
30411200549Nguyễn Quỳnh Trang13/04/200220CNA12
31411200347Nguyễn Thị Huyền Trang14/06/200220CNA07
32411200553Nguyễn Thị Kiều Trang01/07/200220CNA12
33411200141Nguyễn Thị Thùy Trang01/06/200220CNA02
34411200348Nguyễn Thùy Trang05/03/200220CNA07
35411200432Nguyễn Thùy Trang07/12/200220CNA09
36411200472Phạm Thị Trang17/11/200220CNA10