Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411200551Phan Thị Huyền Trang24/08/200220CNA12
2411200391Phan Thu Trang12/04/200220CNA08
3411200098Trần Thị Trang10/04/200220CNA01
4411200223Trần Thị Thùy Trang10/09/200220CNA04
5411200552Võ Thị Thùy Trang05/11/200220CNA12
6411200097Nguyễn Lê Thanh Trà14/11/200220CNA01
7411200761Phan Thị Hương Trà21/03/200220CNA13
8411200221Huỳnh Lê Ngọc Trâm08/07/200220CNA04
9411200220Nguyễn Thị Bích Trâm14/01/200220CNA04
10411200762Nguyễn Thị Hồng Trâm10/10/200220CNA13
11411200430Trần Nguyễn Gia Trâm28/09/200220CNA09
12411200431Võ Thị Huyền Trâm15/10/200220CNA09
13411200265Võ Thị Minh Trâm02/07/200220CNA05
14411200308Lê Thị Thùy Trinh03/03/200220CNA06
15411200142Phạm Thị Mỹ Trinh09/05/200220CNA02
16411200143Văn Thị Thùy Trinh28/10/200220CNA02
17411200764Trần Khắc Trí14/07/200220CNA13
18411200144Trần Sang Trọng19/03/200220CNA02
19411200226Nguyễn Thị Hồng Tươi07/11/200220CNA04
20411200765Huỳnh Bá Cát Tường19/03/200220CNA13
21411200350Nguyễn Cát Tường07/02/200220CNA07
22411200352Bùi Vũ Ngọc Tuyền02/01/200220CNA07
23411200267Huỳnh Thị Thiên Tuyền30/06/200220CNA05
24411200187Lê Thị Minh Tuyền08/11/200220CNA03
25411200188Lê Thị Thanh Tuyền02/05/200220CNA03
26411200517Nguyễn Thị Minh Tuyền15/02/200120CNA11
27411200268Nguyễn Thị Thanh Tuyền03/11/200220CNA05
28411200554Phan Thị Bích Tuyền18/04/200220CNA12
29411200351Võ Ngọc Tuyền29/03/200220CNA07
30411200473Lê Thị Kim Tuyết14/10/200220CNA10
31411200269Lương Thị Tuyết24/12/200220CNA05
32411200227Trịnh Thị Tiểu Tuyết10/04/200220CNA04
33411200099Dương Đức Tú27/11/200220CNA01
34411200186Nguyễn Ngọc Tuấn Tú27/08/200220CNA03
35411200225Nguyễn Thị Ngọc Tú23/11/200220CNA04
36411200393Dương Nguyễn Tú Uyên28/05/200220CNA08