Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411200650Lê Thị Phương Duyên17/05/200220CNACLC04
2411200707Nguyễn Thảo Duyên19/03/200220CNACLC06
3411200708Trần Trà Mỹ Duyên11/04/200220CNACLC06
4411200676Nguyễn Mạnh Dũng09/09/200220CNACLC05
5411200705Lê Phước Đạt28/03/200220CNACLC06
6411200770Nguyễn Văn Đạt18/12/200220CNACLC07
7411200798Nguyễn Lê Linh Đan14/06/200220CNACLC08
8411200618Trần Đỗ Đạt06/09/200220CNACLC03
9411200562Nguyễn Thị Thu Đông22/09/200220CNACLC01
10411200675Huỳnh Phúc Hạnh Đoan14/05/200220CNACLC05
11411200674Phạm Trúc Diệu Đoan17/11/200220CNACLC05
12411200588Lý Hoài Đức24/01/200220CNACLC02
13411200771Phạm Tấn Đức06/10/200220CNACLC07
14411200563Lê Huỳnh Vân Giang10/11/200220CNACLC01
15411200677Lê Ngô Minh Giang29/06/200220CNACLC05
16411200772Lê Thị Kiều Giang30/04/200220CNACLC07
17411200678Nguyễn Thị Giang14/01/199920CNACLC05
18411200773Nguyễn Quỳnh Giao29/06/200220CNACLC07
19411200776Phạm Nguyễn Nhật Hạ08/09/200220CNACLC07
20411200681Phạm Mỹ Hạnh05/11/200220CNACLC05
21411200709Trần Mai Hạnh12/01/200220CNACLC06
22411200680Nguyễn Ngọc Phương Hằng05/12/200220CNACLC05
23411200777Nguyễn Thị Thu Hằng03/09/200220CNACLC07
24411200801Phan Thị Việt Hà02/05/200220CNACLC08
25411200775Nguyễn Vũ Thu Hà17/07/200220CNACLC07
26411200774Trần Thị Thu Hà21/09/200220CNACLC07
27411200679Văn Hoàng Vũ Hải01/01/200020CNACLC05
28411200590Nguyễn Ngọc Hân10/07/200220CNACLC02
29411200710Phạm Đặng Thúy Hiền08/09/200220CNACLC06
30411200591Phạm Thị Thu Hiền28/03/200220CNACLC02
31411200564Võ Văn Hiếu11/12/200220CNACLC01
32411200592Trầm Bồi Hiệu19/09/200020CNACLC02