Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411200778Nguyễn Thị Kim Hồng21/07/200220CNACLC07
2411200593Võ Ánh Hồng31/08/200220CNACLC02
3411200651Lê Thị Thanh Hoà22/10/200220CNACLC04
4411200682Lê Minh Hoàng15/12/200220CNACLC05
5411200652Lê Trần Lan Hương03/05/200220CNACLC04
6411200653Trần Nguyễn Khánh Hương12/06/200220CNACLC04
7411200683Huỳnh Bảo Khanh08/07/200220CNACLC05
8411200594Lê Thị Vân Khánh19/08/200220CNACLC02
9411200684Trần Kim Khánh30/05/200220CNACLC05
10411200802Nguyễn Anh Khuê23/10/200120CNACLC08
11411200711Nguyễn Hoàng Bảo Khuyên07/11/200220CNACLC06
12411200803Trần Thị Thanh Kiều07/06/200220CNACLC08
13411200621Phạm Hiếu Kỳ25/10/200220CNACLC03
14411200685Lê Hoàng Lan25/02/200220CNACLC05
15411200622Đỗ Vũ Hạ Lâm27/03/200220CNACLC03
16411200595Bạch Hoàng Khánh Linh28/06/200220CNACLC02
17411200623Nguyễn Thị Diệu Linh11/10/200220CNACLC03
18411200712Nguyễn Thị Thuỳ Linh12/09/200220CNACLC06
19411200804Nguyễn Thị Út Linh02/10/200220CNACLC08
20411200565Trần Nhật Linh16/05/200220CNACLC01
21411200624Trần Thúy Linh02/02/200220CNACLC03
22411200596Nguyễn Thị Kim Loan04/04/200220CNACLC02
23411200597Nguyễn Hoàng Long02/01/200120CNACLC02
24411200566Phạm Nguyễn Hoàng Long20/02/200220CNACLC01
25411200805Phạm Thanh Hải Long27/09/200220CNACLC08
26411200654Trần Đại Lộc07/07/200220CNACLC04
27411200625Lê Đức Lợi12/02/200220CNACLC03
28411200598Đinh Thị Mai Lưu23/01/200220CNACLC02
29411200687Cao Thị Mây Ly21/06/200220CNACLC05
30411200655Lê Thị Khánh Ly02/09/200220CNACLC04
31411200686Trần Thị Ly Ly13/08/200220CNACLC05
32411200627Lê Tấn Mạnh15/09/200220CNACLC03