Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411200605Cao Đình Thảo16/04/200220CNACLC02
2411200640Huỳnh Phan Thu Thảo08/11/200220CNACLC03
3411200813Nguyễn Ngọc Thảo02/06/200220CNACLC08
4411200814Võ Thị Hồng Thiên31/05/200120CNACLC08
5411200574Nguyễn Minh Thông04/08/200220CNACLC01
6411200666Hoàng Lê Minh Thư27/10/200220CNACLC04
7411200695Nguyễn Thị Anh Thư14/01/200220CNACLC05
8411200575Phạm Trang Tâm Thư04/09/200220CNACLC01
9411200606Vũ Lê Khánh Thương15/12/200220CNACLC02
10411200720Đỗ Thị Thanh Thủy08/01/200220CNACLC06
11411200667Nguyễn Phương Thúy24/01/200220CNACLC04
12411200815Lý Quỳnh Thy17/06/200220CNACLC08
13411200786Kiều Nguyễn Quỳnh Tiên02/08/200220CNACLC07
14411200816Trần Lê Thủy Tiên28/05/200220CNACLC08
15411200607Lê Thị Kim Tính25/07/200220CNACLC02
16411200817Hoàng Lê Toàn06/11/200220CNACLC08
17411200668Trần Viết Quốc Toàn21/05/200220CNACLC04
18411200608Chu Thị Trang04/10/200220CNACLC02
19411200790Dương Thị Thùy Trang02/01/200220CNACLC07
20411200581Lê Thị Thùy Trang01/01/200220CNACLC01
21411200789Lê Thị Thùy Trang17/06/200220CNACLC07
22411200791Nguyễn Thị Thu Trang01/01/200220CNACLC07
23411200696Phan Thị Trang04/04/200220CNACLC05
24411200580Trần Thị Thanh Trang12/04/200220CNACLC01
25411200579Võ Trần Quỳnh Trang28/03/200220CNACLC01
26411200787Ông Thị Huyền Trâm28/05/200220CNACLC07
27411200576Phạm Huỳnh Bảo Trâm16/08/200220CNACLC01
28411200788Phạm Ngọc Trâm24/09/200220CNACLC07
29411200721Trương Thị Bích Trâm03/10/200220CNACLC06
30411200578Bùi Ngọc Quế Trân24/09/200220CNACLC01
31411200577Nguyễn Ngọc Ái Trân25/11/200220CNACLC01
32411200819Đỗ Nữ Hoàng Trinh18/04/200220CNACLC08