Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411180057Đặng Thị Lan Anh16/02/200018CNA10
2411170026Đinh Thị Ngọc Anh23/11/199917CNA08
3411180059Hoàng Thị Hồng Anh15/06/200018CNA02
4411180060Hoàng Thị Kim Anh29/06/200018CNA06
5411180065Lê Thị Ngọc Anh28/06/200018CNA09
6411180068Ngô Thị Lan Anh28/03/200018CNA08
7411180071Nguyễn Quỳnh Anh18/10/200018CNA10
8411180072Nguyễn Thị Minh Anh11/11/200018CNA04
9411180073Nguyễn Thị Như Anh13/08/200018CNA03
10411180076Phạm Thị Anh16/10/200018CNA04
11411180078Phạm Thị Mai Anh29/12/200018CNA08
12411180079Phan Thị Huyền Anh06/07/200018CNA05
13411180080Phùng Thị Phương Anh08/03/200018CNA03
14411180083Trần Thị Kim Anh09/01/200018CNA04
15411180084Trần Thị Lan Anh14/10/200018CNA04
16411180094H' Thu Ayŭn11/05/200018CNA05
17411181003Lê Thị Hồng Ái24/05/199818CNACT2
18411180090Nguyễn Ngọc Mai Ánh20/01/200018CNA01
19411180091Nguyễn Thị Minh Ánh27/09/200018CNA03
20411180095Nguyễn Thị Bé12/10/200018CNA10
21411180098La Thị Kim Bình02/01/200018CNA05
22411180097Đào Thị Ngọc Bích12/07/200018CNA02
23411180100H' Wưi Byă07/04/200018CNA05
24411180101Đỗ Thị Thanh Châu28/08/200018CNA02
25411180120Huỳnh Bảo Di06/07/200018CNA10
26411180122Đỗ Kiều Diễm02/11/200018CNA01
27411180123Nguyễn Thị Ngọc Diễm29/02/200018CNA08
28411180125Trần Thị Thanh Diễm10/11/199918CNA03
29411180141Lê Thùy Dương15/08/200018CNA01
30411180144Nguyễn Trương Thái Dương18/05/200018CNA02
31411180130Đặng Phương Dung14/09/200018CNA10
32411180134Nguyễn Thị Dung06/01/200018CNA10
33411180136Nguyễn Thị Mỹ Dung02/05/200018CNA08