Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411180138Ông Thị Ngọc Dung23/12/200018CNA08
2411180139Quách Thị Mỹ Dung31/10/200018CNA04
3411180147Nguyễn Thị Duyên22/06/200018CNA02
4411180148Phan Lê Hải Duyên03/07/200018CNA01
5411170083Trương Công Dự28/02/199918CNA03
6411180118Nguyễn Quý Đạo14/06/200018CNA07
7411180119Lê Thúy Đạt08/03/200018CNA01
8411180116Trần Thị Linh Đan08/08/200018CNA06
9411180117Lê Thị Anh Đào26/10/200018CNA04
10411180129Nguyễn Công Đức10/08/200018CNA03
11411180156Nguyễn Thị Hương Giang20/06/200018CNA08
12411180158Trần Thị Trường Giang01/05/200018CNA04
13411180181Nguyễn Thị Hồng Hạnh01/02/200018CNA08
14411180169Đinh Thúy Hằng28/11/200018CNA04
15411180159Đặng Thị Hà24/05/200018CNA01
16411180160Lê Thị Thu Hà26/02/200018CNA09
17411180162Thái Nhật Hà25/03/200018CNA10
18411180165Trương Xuân Hải06/11/200018CNA06
19411180166Lê Ngọc Hân09/01/200018CNA04
20411180168Trần Phương Hân17/11/200018CNA08
21411180187Bùi Thị Thanh Hiền18/10/200018CNA06
22411180190Lê Thị Diệu Hiền18/05/200018CNA10
23411180198Nguyễn Quốc Hiển12/07/200018CNA06
24411180201Nguyễn Thị Phương Hiếu27/11/200018CNA05
25411180199Nguyễn Quang Hiệp25/05/200018CNA04
26411180213Huỳnh Thị Hồng16/08/200018CNA04
27411180207Lê Mai Hoa09/05/200018CNA08
28411180209Mai Thị Ánh Hoa20/04/200018CNA04
29411180228Nguyễn Thị Hương28/10/200018CNA03
30411180233Đào Văn Huy27/11/200018CNA09
31411180235Hồ Thị Huyền22/08/200018CNA01
32411180236Hoàng Thị Huyền10/05/200018CNA01
33411180238Lê Thị Minh Huyền01/09/200018CNA01
34411180239Nguyễn Lê Kim Huyền01/05/200018CNA01