Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411180311Phùng Thị Mai07/03/200018CNA02
2411180312Trần Ngô Thanh Mai05/03/200018CNA02
3411180308Trần Thị Ngọc Mai01/01/200018CNA09
4411180315Nguyễn Thị Hồng Mẫn29/06/200018CNA06
5411180318Dương Hoàng Nhật Minh19/08/200018CNA01
6411180322Nguyễn Viết Thu Minh05/06/200018CNA01
7411180328Nguyễn Thị Kim My15/08/200018CNA08
8411180329Nguyễn Thị Tiểu My03/06/200018CNA08
9411180332Nguyễn Thị Mỹ10/03/200018CNA02
10411180333Lê Hoài Nam31/07/200018CNA07
11411180344Nguyễn Thị Lệ Ngân12/03/200018CNA04
12411180354Đặng Trường Tuấn Ngọc28/08/200018CNA10
13411180356Nguyễn Thị Kim Ngọc02/02/200018CNA04
14411180352Lê Thị Ngoan15/08/200018CNA08
15411180363Nguyễn Long Nguyên16/02/200018CNA01
16411180366Lê Thị Thu Nguyệt20/08/200018CNA06
17411180371Bùi Yến Nhi03/05/200018CNA10
18411180376Nguyễn Lương Hoàng Nhi23/07/200018CNA09
19411180377Nguyễn Ngọc Nhi20/12/200018CNA09
20411180380Nguyễn Vũ Uyên Nhi29/10/200018CNA01
21411180381Phạm Trần Hà Nhi21/12/200018CNA09
22411180384Trần Thảo Nhi08/11/200018CNA02
23411180385Trần Thị Huỳnh Nhi14/12/200018CNA09
24411180386Trần Thục Nhi15/05/199918CNA01
25411180388Võ Quỳnh Nhi16/01/200018CNA02
26411180390Phạm Thị Nho11/05/199918CNA09
27411180391Hoàng Thị Quỳnh Như29/05/200018CNA06
28411180392Nguyễn Bích Như05/11/200018CNA05
29411180395Trương Huyền Như14/12/200018CNA03
30411180396Đậu Trang Nhung10/11/200018CNA06
31411180397Hoàng Thị Cẩm Nhung05/01/200018CNA08
32411180412Huỳnh Thị Kim Phi03/06/200018CNA07
33411180416Đinh Thị Hoài Phương01/05/200018CNA08