Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411180419Nguyễn Lê Hoàng Phương01/11/200018CNA01
2411180423Tôn Thị Mai Phương27/04/200018CNA04
3411180424Trần Thị Phương09/08/199918CNA01
4411180425Trương Thị Hà Phương11/09/200018CNA06
5411180430Ngô Kim Phượng08/09/200018CNA05
6411180432Phạm Thị Hồng Phượng28/04/200018CNA02
7411180433Phan Thị Kim Phượng27/12/200018CNA09
8411180434Viên Thị Phượng12/08/200018CNA04
9411180413Đinh Thị Minh Phúc30/10/200018CNA09
10411180438Nguyễn Thị Thúy Quyên20/04/200018CNA03
11411181001Chu Thị Quỳnh08/12/199918CNA09
12411180445Nguyễn Hữu Diễm Quỳnh27/09/200018CNA10
13411180447Phạm Thị Như Quỳnh05/01/200018CNA03
14411180448Tăng Như Quỳnh30/11/200018CNA08
15411180450Trần Thị Thúy Quỳnh20/08/200018CNA02
16411180451Nguyễn Thị Uyên Sa10/05/200018CNA08
17411180455Vũ Thái Sơn22/09/200018CNA08
18411180457Hồ Thị Thanh Tâm19/03/200018CNA03
19411180458Nguyễn Thanh Tâm20/11/200018CNA10
20411180459Tô Thị Minh Tâm01/08/200018CNA05
21411180460Nguyễn Nhật Tân20/03/200018CNA09
22411180462Đào Phương Thanh21/01/200018CNA10
23411180467Lê Thị Thanh Thanh11/09/200018CNA08
24411180468Nguyễn Thị Thanh12/09/200018CNA05
25411180471Thái Thị Thành25/08/200018CNA09
26411180478Nguyễn Mai Thu Thảo01/06/200018CNA02
27411180480Nguyễn Thị Ngọc Thảo12/06/200018CNA06
28411180483Phạm Thị Thảo22/05/200018CNA10
29411180484Phạm Thị Ngọc Thảo28/03/200018CNA10
30411180485Phạm Thị Phương Thảo17/03/200018CNA07
31411180486Trần Phương Thảo26/03/200018CNA08
32411180487Trần Thị Phương Thảo16/12/200018CNA09
33411180488Trương Quý Thảo09/03/200018CNA03