Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411190596Nguyễn Thị Tố Khuyên01/06/200119CNACLC06
2411190597Trần Thị Diễm Khuyên25/05/200119CNACLC02
3411190601Hà Thị Kiều Linh08/05/200119CNACLC03
4411180774Lê Thị Khánh Linh11/07/200018CNACLC06
5411190609Phạm Diệu Linh04/04/200119CNACLC01
6411190613Trần Khánh Linh30/03/200119CNACLC06
7411190617Đặng Thuỳ Ly08/06/200119CNACLC08
8411190620Nguyễn Thị Khánh Ly20/07/200119CNACLC07
9411190621Nguyễn Thị Thảo Ly06/07/200119CNACLC08
10411190622Phạm Thị Cẩm Ly05/11/200119CNACLC06
11411190623Nguyễn Hiền Mai13/02/200119CNACLC07
12411190625Trần Nguyễn Trà Mi25/06/200119CNACLC04
13411190629Đỗ Thảo My09/02/200119CNACLC06
14411190631Nguyễn Khánh My24/09/200119CNACLC02
15411190633Phan Kiều My02/01/200119CNACLC05
16411190636Ngô Thị Ly Na16/06/200119CNACLC08
17411190638Bùi Tiến Thành Nam28/11/200019CNACLC05
18411190639Hoàng Vũ Phương Nam05/05/200119CNACLC01
19411190640Nguyễn Trường Nam18/04/200119CNACLC07
20411190641Trần Việt Nam26/09/200119CNACLC05
21411190645Đào Huỳnh Kim Nga12/02/200119CNACLC04
22411190646Nguyễn Lưu Quỳnh Nga10/11/200119CNACLC01
23411190647Nguyễn Thị Thúy Nga18/08/200119CNACLC05
24411190648Trần Thị Tố Nga28/09/200119CNACLC07
25411190649Bùi Thị Thanh Ngân25/12/200119CNACLC01
26411190650Đào Bảo Ngân29/01/200119CNACLC03
27411190651Đoàn Thị Thu Ngân19/10/200119CNACLC08
28411190653Lê Thị Huyền Ngân05/11/200119CNACLC03
29411190654Nguyễn Hồng Ngân01/07/200119CNACLC02
30411190657Nguyễn Thị Thanh Ngân08/07/200119CNACLC04
31411190658Trần Thị Thảo Ngân19/07/200119CNACLC03
32411190659Trần Phương Nghi20/06/200119CNACLC05
33411190660Doãn Bảo Ngọc04/05/200119CNACLC02