Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411190661Huỳnh Bảo Ngọc15/05/200119CNACLC05
2411190662Lê Thị Hoài Ngọc08/12/200119CNACLC08
3411190663Nguyễn Hồng Ngọc23/12/200119CNACLC01
4411190665Phan Thị Bích Ngọc08/08/200119CNACLC02
5411190664Phan Tường Ngọc09/01/200119CNACLC01
6411190666Đoàn Khánh Nguyên16/04/200119CNACLC02
7411190667Lê Bình Nguyên16/03/200119CNACLC03
8411190668Lê Thu Thảo Nguyên22/04/200119CNACLC08
9411190669Nguyễn Hữu Cát Nguyên19/11/200119CNACLC01
10411190670Nguyễn Trần Thảo Nguyên15/03/200119CNACLC02
11411190673Phạm Minh Nguyệt12/07/200119CNACLC04
12411190674Nguyễn Thị Nhàn06/06/200119CNACLC04
13411190675Nguyễn Thành Nhật14/12/200119CNACLC06
14411190676Bùi Tâm Nhi07/04/200119CNACLC06
15411190678Đinh Vũ Ý Nhi05/06/200119CNACLC06
16411190679Hồ Nguyễn Hạ Nhi24/12/200119CNACLC07
17411190682Nguyễn Phương Nhi27/01/200119CNACLC01
18411190683Nguyễn Trần Ái Nhi10/08/200119CNACLC01
19411190684Trương Mai Hương Nhi01/03/200119CNACLC08
20411190696Trương Thị Kim Nhường02/12/200119CNACLC08
21411190687Nguyễn Lê Hồng Nhung26/05/200119CNACLC01
22411190689Nguyễn Thị Hồng Nhung20/01/200119CNACLC05
23411190690Nguyễn Thị Hồng Nhung06/08/200119CNACLC08
24411190691Nguyễn Thị Nguyên Nhung23/06/200119CNACLC03
25411190692Tô Thị Quỳnh Nhung21/09/199919CNACLC07
26411190953Hà Thị Cẩm Nhung 16/06/200019CNACLC07
27411190643Bùi Thị Trinh Nữ18/06/200119CNACLC06
28411190644Phan Thị Nữ27/09/200119CNACLC08
29411190700Hồ Nguyên Phương10/07/200119CNACLC01
30411190702Ngô Mai Phương03/01/200119CNACLC08
31411190703Nguyễn Thanh Phương28/06/200119CNACLC03
32411190704Nguyễn Võ Quỳnh Phương30/06/200119CNACLC02
33411190705Nguyễn Xuân Phương28/01/200119CNACLC03