Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411190707Phạm Nguyễn Anh Phương04/01/200119CNACLC06
2411180870Phan Nguyễn Uyên Phương11/09/200019CNACLC06
3411190708Trương Thị Mỹ Phương18/02/200119CNACLC06
4411190699Huỳnh Anh Phúc11/05/200119CNACLC04
5411190712Nguyễn Minh Quân13/09/200119CNACLC02
6411190715Đoàn Hà Nhật Quyên27/05/200119CNACLC02
7411190716Đoàn Thị Đỗ Quyên30/09/200119CNACLC03
8411180876Lê Thị Nhật Quyên24/10/200018CNACLC02
9411190717Tưởng Thị Quyên01/10/200119CNACLC02
10411190718Hoàng Như Quỳnh30/04/200119CNACLC03
11411190721Trần Thị Diễm Quỳnh03/10/200119CNACLC04
12411190724Nguyễn Thị Sen19/11/200119CNACLC04
13411190726Huỳnh Đức Đa Tài31/03/200119CNACLC08
14411190727Nguyễn Lê Uyên Tâm03/07/200119CNACLC05
15411190728Nguyễn Thị Thanh Tâm16/01/200119CNACLC02
16411190729Trương Thị Thanh Tâm11/12/200119CNACLC07
17411190730Nguyễn Ngọc Duy Tân24/09/200119CNACLC01
18411190737Lê Giang Thanh26/01/200119CNACLC07
19411190739Phạm Trần Phương Thanh25/10/200119CNACLC08
20411190744Lê Phương Thảo30/04/200119CNACLC02
21411190747Nguyễn Duy Ngọc Thảo02/10/200119CNACLC05
22411190748Nguyễn Huỳnh Thu Thảo25/08/200119CNACLC01
23411171061Nguyễn Thị Thảo01/01/199917CNACLC01
24411190751Phạm Thị Thảo06/03/200119CNACLC03
25411190954Trần Phương Thảo 14/10/200119CNACLC04
26411190756Trần Đức Thịnh27/02/200119CNACLC04
27411190754Nguyễn Minh Thi04/02/200119CNACLC05
28411171064Huỳnh Quốc Thiện02/02/199717CNACLC01
29411190757Nguyễn Đoàn Duy Thọ09/05/200119CNACLC07
30411190774Nguyễn Thị Minh Thư15/07/200119CNACLC06
31411190775Phạm Nguyễn Anh Thư08/05/200119CNACLC07
32411190776Phan Thị Hoài Thư14/07/200119CNACLC05
33411190777Phạm Thanh Ái Thương26/12/200119CNACLC07