Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411190765Mai Thị Thu Thủy09/06/200119CNACLC02
2411190766Nguyễn Thị Thu Thủy17/10/200119CNACLC08
3411190767Trần Thị Thủy01/02/200119CNACLC05
4411190769Nguyễn Thanh Thúy13/04/200119CNACLC07
5411190770Nguyễn Thị Thúy01/02/200119CNACLC05
6411190731Lê Nguyễn Cát Tiên07/05/200119CNACLC05
7411190733Nguyễn Trần Thủy Tiên23/08/200119CNACLC06
8411190734Nguyễn Nhật Tín10/07/200119CNACLC08
9411190778Bùi Thị Thu Trang30/12/200119CNACLC04
10411190779Dương Thị Thu Trang03/06/200119CNACLC03
11411190782Hoàng Yến Trang28/06/200119CNACLC06
12411190784Lương Huyền Trang26/08/200119CNACLC05
13411190787Nguyễn Thị Huyền Trang29/04/200119CNACLC08
14411190788Nguyễn Thị Minh Trang10/10/200119CNACLC02
15411190789Nguyễn Thị Thu Trang16/10/200119CNACLC08
16411190791Trần Nhật Quỳnh Trang16/06/200119CNACLC02
17411190793Trần Thị Minh Trang09/03/200119CNACLC04
18411190795Lê Thị Bích Trâm18/10/200119CNACLC04
19411190796Ngô Nhật Cúc Trâm14/05/200119CNACLC01
20411190798Nguyễn Thị Ngọc Trâm10/01/200119CNACLC01
21411190799Trần Đinh Bích Trâm23/09/200119CNACLC01
22411190801Đồng Trinh Trinh09/06/200119CNACLC06
23411190804Phạm Thị Trinh14/04/200119CNACLC04
24411190810Nguyễn Văn Trường22/02/200119CNACLC03
25411190806Đoàn Xuân Trúc14/09/200119CNACLC06
26411190807Lê Thị Khánh Trúc08/05/200119CNACLC02
27411190736Lê Thị Minh Tuyền27/02/200119CNACLC04
28411190735Lê Ngọc Tú19/11/200119CNACLC03
29411190811Đặng Thị Thục Uyên02/07/200119CNACLC01
30411190812Hồ Phương Uyên09/07/200119CNACLC05
31411190815Lê Nguyễn Phương Uyên11/09/200119CNACLC01
32411190816Lê Thị Thảo Uyên20/01/200119CNACLC01
33411190817Ngô Thụy Phương Uyên09/09/200119CNACLC06
34411190818Nguyễn Mai Trang Uyên10/04/200119CNACLC03
35411190820Trần Thuận Uyên22/12/200019CNACLC02
36411190822Trần Đình Văn14/11/200119CNACLC04
37411190823Lê Thị Thanh Vân01/07/200119CNACLC01
38411190824Phạm Thị Hồng Vân09/03/200119CNACLC03
39411190826Trần Thị Minh Vân30/11/200119CNACLC08
40411190827Hồ Ngọc Tường Vi25/01/200119CNACLC04
41411190828Nguyễn Thị Tường Vi05/06/200119CNACLC07
42411190829Đinh Thái Vinh05/05/200119CNACLC06
43411190831Huỳnh Ngọc Hạ Vy22/09/200019CNACLC03
44411190834Ngô Thị Triệu Vy20/09/200119CNACLC08
45411190835Nguyễn Huỳnh Thúy Vy12/09/200119CNACLC03
46411190836Nguyễn Ngọc Cát Vy26/10/200119CNACLC05
47411190838Trần Thị Tường Vy27/11/200019CNACLC07
48411190840Dương Thị Hải Yến30/05/200119CNACLC03
49411190841Đặng Thị Mỹ Yến14/01/200119CNACLC08