Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411180655Trương Thị Hồng Ánh19/10/200018CNACLC06
2411180661Lê Thanh Châu21/10/200018CNACLC02
3411180663Nguyễn Hoàng Mỹ Châu03/06/200018CNACLC01.
4411180680Nguyễn Thị Ánh Dương23/12/199918CNACLC06
5411180691Trương Thị Mỹ Duyên02/06/200018CNACLC06
6411170867Huỳnh Ngọc Hải24/06/199917CNACLC06
7411170868Lê Gia Hân03/08/199917CNACLC01
8411180706Nguyễn Thị Ngọc Hân10/10/200018CNACLC01.
9411180720Dương Thị Thu Hiền15/10/200018CNACLC01.
10411180721Hồ Thúy Hiền01/01/200018CNACLC06
11411170898Võ Hoài Hương15/11/199917CNACLC04
12411180732Nguyễn Thu Huệ10/03/200018CNACLC02
13411180743Huỳnh Bá Nhật Huy14/03/200018CNACLC01.
14411180757Vũ Thị Huyền12/11/200018CNACLC01.
15411180764Nguyễn Nhân Kiệt18/04/200018CNACLC01.
16411180768Đào Thị Xuân Lành01/09/200018CNACLC06
17411180774Lê Thị Khánh Linh11/07/200018CNACLC06
18411180785Đinh Thị Lợi15/03/199918CNACLC02
19411180789Phan Thị Thảo Ly29/12/200018CNACLC01.
20411180798Phan Đình Minh25/06/200018CNACLC01.
21411180805Nguyễn Thị Hoàn Mỹ20/11/200018CNACLC06
22411180811Trương Thị Ngọc Nga14/01/200018CNACLC01.
23411180812Huỳnh Lê Thiên Ngân22/10/200018CNACLC01.
24411180823Cao Ánh Ngọc22/08/200018CNACLC01.
25411170978Phan Thị Nguyệt02/08/199917CNACLC06