Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411180840Lương Huỳnh Nhi26/05/200018CNACLC06
2411180841Mai Thảo Nhi05/09/200018CNACLC06
3411180846Quách Ái Nhi17/11/200018CNACLC01.
4411180847Trần Thị Hiếu Nhi09/08/200018CNACLC01.
5411262161128TRƯƠNG HUỲNH Ý NHƯ20/11/199716CNACLC02
6411180851Hồ Bảo Như03/03/200018CNACLC01.
7411170998Nguyễn Thị Hồng Nhung11/06/199917CNACLC05
8411264161115NGUYỄN MINH PHƯƠNG01/11/199816CNACLC04
9411180867Nguyễn Mai Thảo Phương16/04/200018CNACLC02
10411180868Nguyễn Thị Hoài Phương14/05/200018CNACLC06
11411171028Lê Thị Minh Phượng23/02/199917CNACLC06
12411180881Lê Minh Sang23/06/200018CNACLC01.
13411171047Lê Xuân Sơn26/12/199917CNACLC05
14411264161118NGUYỄN THỊ THANH TÂM04/07/199716CNACLC04
15411180910Võ Nguyễn Minh Thư12/05/200018CNACLC06
16411180918Lê Nguyễn Phương Thuỳ07/10/200018CNACLC01.
17411180923Nguyễn Ngọc Anh Thy14/01/200018CNACLC01.
18411180926Nguyễn Thị Bích Tiên24/02/200018CNACLC02
19411180927Trịnh Thủy Tiên30/08/200018CNACLC04
20411180942Phạm Thị Quỳnh Trang25/05/200018CNACLC04
21411171091Huỳnh Thị Quỳnh Trâm03/06/199917CNACLC05
22411180937Lý Ái Bảo Trân02/01/200018CNACLC06
23411180958Lương Thị Tuyết20/10/200018CNACLC01.
24411180977Hà Nguyễn Kỳ Vương10/11/200018CNACLC01.
25411180984Võ Thị Tường Vy28/01/200018CNACLC06