Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411170806Bùi Trần Hoàng Ngọc Như Anh09/10/199917CNACLC01
2411180643Dương Tuyết Anh19/08/200018CNACLC05
3411180646Lê Nguyễn Châu Anh13/07/200018CNACLC04
4411180649Ngô Thị Ngọc Anh16/04/200018CNACLC05
5411180641Nguyễn Thiện Ân04/08/200018CNACLC05
6411180659Trần Thị Ngọc Bích01/09/200018CNACLC05
7411180662Nguyễn Bùi Minh Châu02/09/200018CNACLC05
8411180690Trần Thị Kim Duyên31/12/200018CNACLC02
9411180678Trần Tiến Dũng15/11/200018CNACLC05
10411180670Phan Tiểu Điệp07/09/200018CNACLC05
11411180671Lê Kim Đô13/11/200018CNACLC01.
12411180716Trần Thị Hạnh14/02/200018CNACLC03
13411180698Cao Thị Hà01/05/199918CNACLC06
14411180702Trần Thị Hà06/08/200018CNACLC04
15411180704Trương Thị Hồng Hải09/08/200018CNACLC02
16411180718Bùi Gia Hảo12/02/200018CNACLC02
17411180705Mạnh Gia Hân07/08/200018CNACLC05
18411180707Nguyễn Thị Xuân Hân17/03/200018CNACLC06
19411180725Nguyễn Thị Hiển20/12/200018CNACLC05
20411180731Nguyễn Ngọc Hồng07/09/200018CNACLC06
21411180736Dương Văn Quốc Hưng04/09/200018CNACLC02
22411180740Nguyễn Thị Thanh Hương22/07/200018CNACLC04
23411180751Doãn Thị Ngọc Huyền14/09/200018CNACLC05
24411180750Đặng Thị Thu Huyền16/10/200018CNACLC03
25411180758Nguyễn Tuấn Kha12/10/200018CNACLC06
26411180770Bùi Diệu Linh10/08/200018CNACLC04
27411180783Nguyễn Thị Loan11/03/200018CNACLC02
28411180786Đặng Nhật Long01/01/200018CNACLC06
29411180802Nguyễn Dương Hồng My02/07/200018CNACLC04
30411180809Cù Thanh Nga09/08/200018CNACLC05