Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412180261Nguyễn Thị Diệu Lâm10/09/200018CNADL02
2412180282Trần Thị Mỹ Linh27/10/200018CNADL01
3412180297Trần Văn Lương16/10/200018CNADL02
4412180296Luật15/07/200018CNADL02
5412180316Y Hiếu Mđrang20/07/200018CNADL01
6412180319Hà Anh Minh18/04/200018CNADL01
7412180326Hồ Thị Diễm My01/01/200018CNADL01
8412180327Hồ Thị Yến My24/10/200018CNADL01
9412180330Phạm Kiều My20/03/200018CNADL01
10412180349A Ngào27/12/200018CNADL01
11412170366Huỳnh Thị Tuyết Ngân10/06/199917CNADL02
12412180341Lê Thị Ngân20/01/200018CNADL02
13412180355Nguyễn Bích Ngọc08/07/200018CNADL01
14412180372Hồ Yến Nhi20/01/200018CNADL02
15412180379Nguyễn Thị Uyễn Nhi26/10/200018CNADL02
16412180394Phạm Ngọc Quỳnh Như03/09/200018CNADL01
17412180398Lê Thị Hồng Nhung03/05/200018CNADL02
18412180401Nguyễn Thị Hồng Nhung04/03/200018CNADL02
19412180403H- Jơ Nun -niê01/06/200018CNADL02
20412180420Nguyễn Mai Phương17/08/200018CNADL01
21412180428Lê Thị Phượng25/12/200018CNADL02
22412180429Lê Thị Mỹ Phượng09/11/200018CNADL01
23412180437Dương Nguyễn Phú Quang25/11/200018CNADL01
24412170501Phan Minh Quang13/08/199918CNADL01
25412180440Đỗ Nguyễn Như Quỳnh07/11/200018CNADL01
26412180444Lê Thị Như Quỳnh02/07/200018CNADL01