Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412180452Phạm Thị Sa24/12/200018CNADL01
2412180476Lê Thị Thu Thảo15/01/200018CNADL01
3412180461Phạm Thị Thắm18/12/200018CNADL02
4412180493Nguyễn Thị Kim Thi12/08/200018CNADL02
5412180511Ngô Thị Ngọc Thuận19/02/200018CNADL02
6412180520Đỗ Thanh Thúy05/04/200018CNADL02
7412180533Võ Thị Phương Thy18/10/200018CNADL01
8412180536Lê Tường Thủy Tiên03/07/200018CNADL02
9412180539Phạm Võ Thủy Tiên12/02/200018CNADL02
10412180543Nguyễn Ngọc Toàn12/09/200018CNADL01
11412180556Lê Ngọc Trang30/09/200018CNADL01
12412180564Phạm Thị Thu Trang13/06/200018CNADL02
13412180569Trương Thị Thùy Trang22/12/200018CNADL01
14412180550Trần Thị Thùy Trâm24/10/200018CNADL02
15412180575Phạm Tuyết Trinh02/04/200018CNADL01
16412180587Mai Việt Tường03/10/200018CNADL02
17412180583Huỳnh Anh Tuấn21/11/200018CNADL02
18412180585Phạm Xuân Tùng30/12/200018CNADL01
19412180598Phạm Thị Duy Uyên16/05/200018CNADL02
20412180606Nguyễn Thị Hồng Vân18/02/200018CNADL01
21412180615Phan Thị Thúy Vi29/03/200018CNADL01
22412180617Cao Thị Kim Vui05/04/200018CNADL02
23412180623Lê Thị Phương Vy26/06/200018CNADL01