Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412180196Trần Thị Thúy Hiền30/08/200018CNATM02
2412180215Võ Phúc Hồng13/03/200018CNATM01
3412180206Huỳnh Thị Quỳnh Hoa09/11/200018CNATM02
4412180225Lê Trương Thị Hương10/06/200018CNATM02
5412180229Nguyễn Thị Minh Hương29/03/200018CNATM02
6412180230Ông Thu Hương21/04/200018CNATM01
7412180221Phan Thị Huệ10/04/200018CNATM02
8412180242Nguyễn Thị Khánh Huyền19/06/200018CNATM02
9412180250Nguyễn Văn Nhật Khánh21/10/200018CNATM02
10412180263Hà Thị Lan05/08/200018CNATM01
11412170292Mai Thị Trúc Linh29/07/199918CNATM02
12412180276Nguyễn Thị Thùy Linh03/07/200018CNATM02
13412170297Trần Nguyễn Gia Linh10/02/199917CNATM03
14412180298Hoàng Hương Ly21/09/200018CNATM01
15412180299Hoàng Khánh Ly09/06/200018CNATM01
16412180301Nguyễn Thị Hương Ly30/09/200018CNATM02
17412170327Vũ Thị Mai12/09/199917CNATM03
18412180334Ksor Navi06/05/200018CNATM02
19412180337Nguyễn Thúy Nga16/01/200018CNATM01
20412180338Phạm Thị Hồng Nga26/06/200018CNATM02
21412180345Nguyễn Thị Thanh Ngân08/07/200018CNATM01
22412180365Hoàng Vũ Minh Nguyệt09/01/200018CNATM01
23412180369Nguyễn Thị Nhật10/11/200018CNATM02
24412180370Bùi Thị Hồng Nhi13/11/200018CNATM01
25412180402Võ Thị Hồng Nhung07/10/200018CNATM02
26412180405Đặng Thị Kiều Oanh28/02/200018CNATM01