Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1417190109Ngô Thị Na Chi02/11/200119CNH01
2413190015Trịnh Hoàng Giang14/04/199919CNPTTSK01
3413170010Nguyễn Thị Hải Hà04/08/199917CNPDL01
4413190022Hồ Lê Diệu Hiền01/01/200119CNPDL01
5415170031Mai Ngọc Hoa19/07/199917CNTDL01
6413190032Đào Trọng Khánh02/09/200119CNP01
7419190090Nguyễn Thị Tường Lam04/04/199919SPTCT2
8413190046Trương Mạn Ngọc20/10/200119CNPTTSK01
9417190164Lê Thị Thanh Nhàn10/03/200119CNH02
10415131151122Nguyễn Ngọc Tâm21/03/199715SPT01
11419190107Trần Thị Thu Thảo09/08/199819SPTCT2
12415131151126Tăng Thị Thái25/09/199716SPT01
13413180061Nguyễn Lê Xuân Thi10/04/200018CNPDL01
14413190085Nguyễn Thị Thanh Thủy13/09/200119CNPDL01
15413180070Phùng Thị Tuyết Trinh23/01/200018CNPDL01
16413190076Nguyễn Đức Tuấn24/07/200119CNPTTSK01
17413131161133TRỊNH QUANG VŨ28/08/199816SPP01
18413190103Nguyễn Tường Vy02/08/200119CNPTTSK01
19415232161135Nguyễn Thị Thanh Xuân24/02/199617CNT02