Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1415180001Lê Hoài An12/04/200018CNT01
2415190002Nguyễn Thị Thúy An11/08/200119CNTDL01
3417170075Nguyễn Thúy An02/08/199917CNH03
4415190004Hoàng Phương Anh31/07/200119CNTDL01
5413190001Huỳnh Thị Trâm Anh17/05/200119CNPTTSK01
6417190146Lê Thị Hoàng Anh10/10/200119CNH02
7415190005Phạm Lan Anh22/05/200119CNTDL01
8413180001Phạm Thị Vân Anh04/09/200018CNPDL01
9414190003Phạm Trần Tiến Anh10/05/199919CNN01
10415190006Phùng Thị Vân Anh02/11/200119CNT01
11415190007Trần Thị Hoài Anh14/03/200119CNT01
12413190003Trần Thị Lan Anh24/01/200119CNP01
13417190002Trần Thị Phương Anh31/08/200119CNJ01
14415190008Võ Thị Kim Anh09/11/200119CNT01
15415190010Trương Nguyễn Ngọc Ánh14/09/200119CNTTM01
16417190039Trần Thị Thu Bông24/05/200119CNJ02
17419190049Nguyễn Ngọc Cẩm30/11/200119SPP01
18413190006Lại Thị Bảo Châu05/04/200119CNPTTSK01
19417190108Trần Thị Ngọc Châu16/04/200119CNH01
20415190012Trịnh Thị Chi01/01/200119CNT01
21415190013Kiều Đức Chức20/06/200119CNTDL01
22417121151106Đặng Nguyên Cúc03/04/199717CNJ01
23415190015Lê Tấn Dương19/04/200119CNTDL01
24417190110Trần Thùy Dương15/12/200119CNH01
25415190014Võ Thị Thùy Dung07/09/200119CNTDL01
26417190004Hoàng Thị Thùy Duyên25/08/200119CNJ01
27413190010Ngô Thị Cẩm Duyên17/07/200119CNPTTSK01
28417190042Nguyễn Đường Duyên15/09/200119CNJ02
29417190111Nguyễn Thị Mỹ Duyên12/04/200119CNH01
30417170225Đoàn Thị An Ti Đa22/11/199917CNTL01
31415190017Bùi Ngọc Hương Giang01/09/200119CNT01
32415190018Đào Thị Trà Giang25/01/200119CNTDL01
33415190019Lê Hương Giang17/08/200119CNTTM01
34417190043Nguyễn Hương Giang05/07/200119CNJ02
35415190021Tạ Nguyễn Quỳnh Giao29/04/200119CNTDL01