Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1417190120Dương Võ Nhất Linh02/06/200119CNH01
2415190049Dương Võ Nhị Linh02/06/200119CNTTM01
3413190036Đỗ Thị Mỹ Linh12/08/200119CNPDL01
4419190054Hoàng Thị Mai Linh03/09/200119SPP01
5415190050Huỳnh Thị Mỹ Linh28/02/200119CNTTM01
6415190051Lê Thị Linh06/06/200119CNTTM01
7417190119Ngô Phạm Mỹ Linh30/08/200119CNH01
8415190053Nguyễn Thị Hà Linh16/06/200119CNT01
9415180040Nguyễn Thị Huyền Linh16/03/200018CNT01
10414170023Nguyễn Thùy Linh24/03/199917CNN01
11415190054Phan Thị Mỹ Linh11/04/200119CNTTM01
12415190056Trần Đoàn Quỳnh Linh09/09/200119CNTDL01
13417190155Võ Thị Nhật Linh23/03/200119CNH02
14415190057Bùi Thị Thanh Loan21/12/200119CNTDL01
15417190156Nguyễn Thị Thùy Loan07/10/200119CNH02
16415190058Nguyễn Thị Lương07/09/200119CNTTM01
17415190059Nguyễn Thị Lương02/08/200019CNTTM01
18414190026Huỳnh Thị Nhật Ly22/09/200119CNNDL01
19419190073Nguyễn Nữ Diệu Ly11/09/200119SPT01
20417190047Nguyễn Thị Như Ly05/01/200119CNJ02
21417190121Phạm Vy Thảo Ly08/07/200119CNH01
22415190061Tô Thị Lý20/11/200119CNTTM01
23415190062Nguyễn Thị Như Mẫn03/03/200119CNTTM01
24417190228Nguyễn Bình Minh13/01/200119CNTL01
25417190011Lê Nguyễn Trà My16/05/200119CNJ01
26415190063Nguyễn Thị Hoài My01/12/200119CNT01
27415190064Nguyễn Thị My My12/10/200119CNTTM01
28413190039Phan Thị Trà My07/04/200119CNP01
29419190056Trần Thị Diễm My30/03/200019SPP01
30415190065Văn Thị Khánh Mỹ04/01/200119CNTDL01
31417190159Đặng Huỳnh Luy Na15/12/200119CNH02
32419190074Nguyễn Lê Na08/08/200119SPT01
33414190035Phan Nam02/12/200119CNN01
34417190049Hà Thị Nga02/02/200119CNJ02
35417190048Phạm Thị Nga21/05/200119CNJ02