Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1417190058Ngô Thị Liên Phương30/04/200119CNJ02
2417190059Nguyễn Hà Phương28/04/200119CNJ02
3419190079Phan Thị Lan Phương25/01/200119SPT01
4413190056Đinh Tiến Phước07/09/200119CNPDL01
5415190084Đinh Thị Bích Phượng28/04/200119CNTTM01
6415190085Đỗ Thị Kim Phượng19/01/200119CNTDL01
7415190083Nguyễn Thị Hoàng Phúc13/02/200119CNTDL01
8413190055Trương Trần Thân Phúc22/10/200119CNPDL01
9417190021Lê Phước Hồng Quân02/09/200119CNJ01
10415190087Lương Thị Lệ Quyên12/07/200119CNTTM01
11417190167Nguyễn Thị Ngọc Quyên17/01/200119CNH02
12417190060Trần Thị Thục Quyên06/05/200119CNJ02
13413190062Phan Lê Thảo Quỳnh01/03/200119CNPTTSK01
14415180077Cao Thị Mỹ Quỳnh09/05/200018CNT01
15413190060Dương Ngô Đoan Quỳnh29/01/200119CNPTTSK01
16419190080Đinh Thị Nhật Quỳnh06/08/200119SPT01
17419190081Lê Thị Thúy Quỳnh04/06/200119SPT01
18417190128Nguyễn Kim Bảo Quỳnh22/05/200119CNH01
19417190063Phạm Thị Tú Quỳnh26/12/200119CNJ02
20417190061Trần Vũ Thúy Quỳnh15/03/200119CNJ02
21415190086Đào Ngọc Quý12/02/200119CNTDL01
22417190233Lương Phú Quý07/06/200119CNTL01
23415190088Võ Đặng Thùy Sang12/11/200119CNTDL01
24417190129Dương Thị Soa02/02/200119CNH01
25419190082Nguyễn Thị Sương03/02/200019SPT01
26417190024Nguyễn Thị Thu Sương03/02/200119CNJ01
27417170239Nguyễn Văn Tâm11/09/199917CNTL01
28415190089Phạm Thị Tâm13/03/200119CNTTM01
29417190065Trần Thị Tuệ Tâm14/11/200119CNJ02
30419190059Trương Thị Tâm09/12/200119SPP01
31415190090Ngô Thị Tân04/05/200119CNT01
32415190096Phạm Thị Hoài Thanh12/01/200119CNT01
33415190097Vũ Nguyễn Ngọc Thành14/10/200119CNTTM01
34415190098Lê Thị Thảo17/10/200119CNTTM01
35417190025Nguyễn Thị Phương Thảo25/07/200119CNJ01