Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1417190132Nguyễn Thị Thạch Thảo10/01/200119CNH01
2415190100Nguyễn Thị Thanh Thảo04/02/200119CNTTM01
3413180060Vũ Phương Thảo20/03/200018CNPDL01
4417190171Đặng Lê Uyên Thi03/11/200119CNH02
5417190133Phạm Võ Quí Thi21/07/200119CNH01
6413190080Trần Hoài Thi13/08/200119CNP01
7417190026Lê Thanh Thiện30/12/200019CNJ01
8417170063Trần Thị Thoa13/05/199917CNH02
9415190101Bùi Thị Anh Thơ08/02/200119CNT01
10413190082Nguyễn Đặng Kim Thơ25/07/200119CNPDL01
11417190067Nguyễn Trần Đoan Thục12/12/200119CNJ02
12419190084Phan Quỳnh Anh Thư02/07/200119SPT01
13415190105Nguyễn Thị Thương01/06/200119CNTTM01
14419190085Nguyễn Thị Thương08/02/200119SPT01
15415190106Nguyễn Thị Hoài Thưởng02/01/200119CNT01
16417190028Lê Thị Thu Thùy05/03/200119CNJ01
17417190134Hứa Thị Thủy27/02/200119CNH01
18415190102Phạm Thị Thu Thủy13/11/200119CNTTM01
19415190103Trương Thị Thu Thủy04/08/200119CNT01
20415190104Lê Thị Thúy06/11/200119CNT01
21415190094Nguyễn Thị Tây Tịnh24/02/200119CNTTM01
22417190029Lê Ngọc Thủy Tiên19/06/200119CNJ01
23413190071Nguyễn Đoàn Thủy Tiên06/07/200119CNPTTSK01
24415190091Nguyễn Hoàng Xuân Tiên01/01/200119CNT01
25415190092Công Phúc Tiến20/01/200119CNTDL01
26415190093Nguyễn Minh Tiến19/08/200119CNTDL01
27417190235Nguyễn Văn Toàn15/07/200119CNTL01
28417190069Đặng Thị Trang11/04/200119CNJ02
29417190138Hoàng Đài Trang28/09/200119CNH01
30415170130Hoàng Nguyễn Quỳnh Trang24/05/199917CNTDL01
31413190089Huỳnh Lê Huyền Trang17/03/200119CNP01
32417190175Nguyễn Như Trang26/01/200119CNH02
33415190107Nguyễn Thị Linh Trang27/10/200119CNT01
34415190108Trần Nguyễn Quỳnh Trang22/08/200119CNTDL01
35419190086Trần Thị Thùy Trang22/07/200119SPT01