Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1415190109Triệu Hoàng Minh Trang14/03/200119CNTDL01
2413190088Phan Thị Thanh Trà21/04/200119CNPDL01
3417190241Đinh Ngọc Trâm04/07/200119CNTL01
4417190137Lê Hoàng Bảo Trâm18/07/200119CNH01
5415190110Nguyễn Bảo Hoài Trâm11/08/200119CNTDL01
6415190111Nguyễn Ngọc Trâm18/10/200119CNTTM01
7419190064Nguyễn Ngọc Trâm14/08/200119SPP01
8415190113Phạm Vũ Huyền Trân09/02/200119CNTTM01
9417190177Hà Ngọc Trinh27/05/200119CNH02
10417190071Nguyễn Đỗ Yến Trinh22/08/200119CNJ02
11415190114Nguyễn Lê Phương Trinh17/11/200119CNT01
12415190117Phan Thị Trường26/09/200119CNTTM01
13417190178Phan Hoàng Viết Trung06/10/200119CNH02
14417190140Trần Hiếu Trung24/04/200119CNH01
15415190116Trương Thị Ngọc Truyền04/08/200119CNTDL01
16415190115Phan Lam Trúc22/08/200119CNTTM01
17419190062Võ Như Cát Tường02/01/200119SPP01
18414190048Võ Phan Ngọc Tuyền11/07/200119CNNDL01
19414170058Đặng Thị Ánh Tuyết20/12/199917CNNDL01
20415170138Trần Thị Tuyết20/04/199917CNTDL01
21417190180Tô Thị Thảo Uyên12/12/200119CNH02
22413190097Trần Diệu Uyên01/12/200119CNPTTSK01
23415190118Trần Lê Thái Uyên02/09/200119CNTDL01
24415190119Võ Đặng Tú Uyên03/04/200119CNT01
25414170109NGÔ THỊ KHÁNH VÂN22/02/199918CNNDL01
26417190032Lê Thị Cẩm Vân25/03/200119CNJ01
27414190061Ngô Đăng Nhã Vân28/01/200119CNNDL01
28417190181Nguyễn Thị Hoàng Vân29/10/200119CNH02
29413190101Phan Thị Thảo Vân16/03/200119CNPDL01
30415190120Nguyễn Thị Thúy Vi03/11/200119CNT01
31417190034Võ Thị Bảo Vi01/11/200119CNJ01
32417190035Nguyễn Thị Minh Viên29/05/200119CNJ01
33417190142Phạm Thị Hồng Vinh26/01/200119CNH01
34419190087Nguyễn Võ Huy Vũ22/08/200119SPT01
35415190121Nguyễn Hiền Vy13/09/200119CNTDL01
36417190036Nguyễn Hoàng Thúy Vy14/12/200119CNJ01
37413190106Trần Hà Tường Vy20/07/200119CNP01
38415190122Thiều Thị Xoan10/08/200119CNT01
39417190037Nguyễn Lê Nữ Thiên Xuân23/01/200119CNJ01
40415232161135Nguyễn Thị Thanh Xuân24/02/199617CNT02
41417190144Nguyễn Thị Đông Yên24/02/200119CNH01
42413190108Phạm Thị Thúy Yên15/06/199919CNPTTSK01
43417190038Trương Cảnh Yên16/11/200119CNJ01
44417190183Đoàn Thị Diệu Yến14/08/200119CNH02
45417190184Phạm Hải Yến24/10/200119CNH02