Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412180054Thái Thị Thúy An22/02/200018CNATM01
2412180058Hoàng Khắc Anh01/10/200018CNADL02
3412180062Lê Quốc Phương Anh01/06/200018CNATM02
4412180064Lê Thị Minh Anh23/09/200018CNATM01
5412180066Lý Thị Vân Anh27/04/200018CNADL01
6412180075Phạm Hiền Anh04/11/200018CNADL01
7412170018Phan Thị Lan Anh20/10/199917CNADL04
8412180081Trần Mai Anh16/03/200018CNADL02
9412180087Trịnh Thị Vân Anh11/09/200018CNADL02
10412180088Văn Thị Ngọc Anh20/10/200018CNATM01
11412180092Trần Thị Ngọc Ánh31/08/200018CNATM02
12412180055Nguyễn Văn Ân10/01/200018CNATM01
13412180099Lê Anh Bình14/11/200018CNATM01
14412180102Mai Hoàng Ngọc Châu09/04/200018CNADL01
15412180103Nguyễn Thị Châu23/08/200018CNATM01
16412180104Đặng Thị Khánh Chi16/08/200018CNATM01
17412180110Phan Thị Chung04/02/200018CNATM02
18412180111H Cúc26/03/200018CNATM01
19412180112Huỳnh Thị Cúc16/10/200018CNADL01
20412180127Hoàng Thị Thúy Diệu11/01/200018CNATM02
21412180143Nguyễn Thị Thùy Dương13/04/200018CNATM02
22412180145Trương Nguyễn Hoàng Dương12/06/200018CNADL02
23412180131Đặng Thùy Dung16/12/200018CNADL02
24412180132Lê Thị Kiều Dung23/11/200018CNATM01
25412180140Trương Thanh Hoàng Dung28/07/200018CNADL01
26412180146Nguyễn Thảo Duyên12/12/200018CNATM01
27412170111Võ Thị Duyên01/01/199918CNADL02
28412180113Trần Thị Đài10/07/200018CNADL02
29412180153Lê Thị Giang24/08/200018CNATM01