Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412180154Ngô Thị Hương Giang15/09/200018CNATM01
2412180157Phan Thị Trà Giang08/04/200018CNATM02
3412180182Nguyễn Thị Hồng Hạnh07/04/200018CNATM01
4412180183Trần Thị Mỹ Hạnh22/08/200018CNADL01
5412180170Hồ Diễm Hằng11/09/200018CNATM01
6412180172Huỳnh Thị Khánh Hằng22/05/200018CNATM02
7412180174Nguyễn Thị Minh Hằng02/03/200018CNATM01
8412180176Trần Thị Hằng28/11/200018CNATM01
9412180177Trần Thị Cẩm Hằng25/01/200018CNATM02
10412180161Phạm Tăng Trúc Hà18/08/200018CNATM02
11412180167Ngô Ngọc Hân14/12/200018CNADL01
12412180189Hồ Thị Hiền22/10/200018CNATM01
13412180195Trần Thị Hiền21/09/200018CNADL01
14412180196Trần Thị Thúy Hiền30/08/200018CNATM02
15412180197Trịnh Đặng Thu Hiền20/03/200018CNADL02
16412180200Nguyễn Minh Hiếu21/04/199918CNADL01
17412180215Võ Phúc Hồng13/03/200018CNATM01
18412180206Huỳnh Thị Quỳnh Hoa09/11/200018CNATM02
19412180208Lê Thị Mỹ Hoa09/08/200018CNADL01
20412180210Nguyễn Thị Thu Hoài02/10/200018CNADL01
21412180224Bùi Thu Hương22/08/200018CNADL01
22412180225Lê Trương Thị Hương10/06/200018CNATM02
23412180229Nguyễn Thị Minh Hương29/03/200018CNATM02
24412180230Ông Thu Hương21/04/200018CNATM01
25412180219Đoàn Thị Kim Huế10/01/200018CNADL02
26412180221Phan Thị Huệ10/04/200018CNATM02
27412180241Nguyễn Thị Huyền01/01/200018CNADL02
28412180242Nguyễn Thị Khánh Huyền19/06/200018CNATM02
29412180223Nguyễn Mạnh Hùng20/12/200018CNADL02
30412180250Nguyễn Văn Nhật Khánh21/10/200018CNATM02