Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412180252Phạm Ngọc Đăng Khoa08/11/200018CNADL01
2412180260Thái Hoàng Kỳ03/11/200018CNADL02
3412180263Hà Thị Lan05/08/200018CNATM01
4412180261Nguyễn Thị Diệu Lâm10/09/200018CNADL02
5412170292Mai Thị Trúc Linh29/07/199918CNATM02
6412180276Nguyễn Thị Thùy Linh03/07/200018CNATM02
7412170297Trần Nguyễn Gia Linh10/02/199917CNATM03
8412180282Trần Thị Mỹ Linh27/10/200018CNADL01
9412180297Trần Văn Lương16/10/200018CNADL02
10412180296Luật15/07/200018CNADL02
11412180298Hoàng Hương Ly21/09/200018CNATM01
12412180299Hoàng Khánh Ly09/06/200018CNATM01
13412180301Nguyễn Thị Hương Ly30/09/200018CNATM02
14412180319Hà Anh Minh18/04/200018CNADL01
15412180326Hồ Thị Diễm My01/01/200018CNADL01
16412180327Hồ Thị Yến My24/10/200018CNADL01
17412180330Phạm Kiều My20/03/200018CNADL01
18412180334Ksor Navi06/05/200018CNATM02
19412180337Nguyễn Thúy Nga16/01/200018CNATM01
20412180338Phạm Thị Hồng Nga26/06/200018CNATM02
21412180349A Ngào27/12/200018CNADL01
22412180341Lê Thị Ngân20/01/200018CNADL02
23412180345Nguyễn Thị Thanh Ngân08/07/200018CNATM01
24412180355Nguyễn Bích Ngọc08/07/200018CNADL01
25412180365Hoàng Vũ Minh Nguyệt09/01/200018CNATM01
26412322161121Trần Thị Nguyệt28/07/199816CNADL02
27412180369Nguyễn Thị Nhật10/11/200018CNATM02
28412180370Bùi Thị Hồng Nhi13/11/200018CNATM01
29412180372Hồ Yến Nhi20/01/200018CNADL02
30412180379Nguyễn Thị Uyễn Nhi26/10/200018CNADL02