Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412180394Phạm Ngọc Quỳnh Như03/09/200018CNADL01
2412180398Lê Thị Hồng Nhung03/05/200018CNADL02
3412180401Nguyễn Thị Hồng Nhung04/03/200018CNADL02
4412180402Võ Thị Hồng Nhung07/10/200018CNATM02
5412180403H- Jơ Nun -niê01/06/200018CNADL02
6412180405Đặng Thị Kiều Oanh28/02/200018CNATM01
7412180409Trịnh Thị Kim Oanh23/10/200018CNATM01
8412180421Nguyễn Thị Phương18/08/200018CNATM02
9412180420Nguyễn Mai Phương17/08/200018CNADL01
10412180426Võ Đức Phương15/06/200018CNATM02
11412180428Lê Thị Phượng25/12/200018CNADL02
12412180429Lê Thị Mỹ Phượng09/11/200018CNADL01
13412180431Nguyễn Bích Phượng20/05/200018CNATM01
14412180414Lê Thế Phúc01/11/200018CNATM01
15412180437Dương Nguyễn Phú Quang25/11/200018CNADL01
16412170501Phan Minh Quang13/08/199918CNADL01
17412180440Đỗ Nguyễn Như Quỳnh07/11/200018CNADL01
18412180444Lê Thị Như Quỳnh02/07/200018CNADL01
19412170509Lê Thị Thúy Quỳnh29/05/199917CNADL02
20412180452Phạm Thị Sa24/12/200018CNADL01
21412180454Nguyễn Phúc Sang13/12/199918CNATM02
22412180453Lô Thị Sâm01/10/200018CNATM02
23412180466Lê Thị Thanh02/03/200018CNATM02
24412180470Trần Thị Thu Thanh26/03/200018CNATM01
25412180472Biện Thị Thảo16/07/200018CNATM01
26412180475Lê Thị Phương Thảo20/02/200018CNATM02
27412180476Lê Thị Thu Thảo15/01/200018CNADL01
28412180477Ngô Phạm Phương Thảo15/09/200018CNATM01
29412180461Phạm Thị Thắm18/12/200018CNADL02
30412180492Lê Thị Minh Thi07/04/200018CNATM02