Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412180493Nguyễn Thị Kim Thi12/08/200018CNADL02
2412180512Huỳnh Thị Hoài Thương07/05/200018CNATM01
3412180515Phạm Huyền Thương25/12/200018CNATM01
4412180498Thái Thị Hoài Thu19/09/200018CNATM02
5412180511Ngô Thị Ngọc Thuận19/02/200018CNADL02
6412180527Nguyễn Thị Thanh Thùy01/01/200018CNATM02
7412180520Đỗ Thanh Thúy05/04/200018CNADL02
8412180521Hoàng Thị Thúy28/01/200018CNATM01
9412180533Võ Thị Phương Thy18/10/200018CNADL01
10412180535Hồ Thị Thủy Tiên29/08/200018CNATM01
11412180536Lê Tường Thủy Tiên03/07/200018CNADL02
12412180538Nguyễn Thị Thủy Tiên09/05/200018CNATM02
13412180539Phạm Võ Thủy Tiên12/02/200018CNADL02
14412180543Nguyễn Ngọc Toàn12/09/200018CNADL01
15412180556Lê Ngọc Trang30/09/200018CNADL01
16412170686Nguyễn Thị Huyền Trang08/06/199917CNADL02
17412180564Phạm Thị Thu Trang13/06/200018CNADL02
18412180569Trương Thị Thùy Trang22/12/200018CNADL01
19412180550Trần Thị Thùy Trâm24/10/200018CNADL02
20412180572Nguyễn Thị Huyền Trinh07/02/200018CNATM02
21412180575Phạm Tuyết Trinh02/04/200018CNADL01
22412180587Mai Việt Tường03/10/200018CNADL02
23412180583Huỳnh Anh Tuấn21/11/200018CNADL02
24412180585Phạm Xuân Tùng30/12/200018CNADL01
25412170723Nguyễn Hoàng Minh Tú14/10/199917CNADL03
26412180598Phạm Thị Duy Uyên16/05/200018CNADL02
27412180606Nguyễn Thị Hồng Vân18/02/200018CNADL01
28412180607Nguyễn Thị Mỹ Vân20/01/200018CNATM02
29412180615Phan Thị Thúy Vi29/03/200018CNADL01
30412180617Cao Thị Kim Vui05/04/200018CNADL02
31412180623Lê Thị Phương Vy26/06/200018CNADL01
32412180629Nguyễn Thị Thùy Vy18/02/200018CNATM01