Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412180769Mai Ngô Ngọc Lê14/04/200018CNATMCLC04
2412180771Đặng Thị Khánh Linh28/06/199918CNATMCLC04
3412180772Hồ Quang Linh10/03/199918CNATMCLC04
4412180773Hoàng Thị Thùy Linh05/04/200018CNATMCLC02
5412180778Phạm Thị Ngọc Linh20/10/200018CNATMCLC01
6412180781Võ Thị Hiếu Linh14/05/200018CNATMCLC01
7412180788Nguyễn Trần Nhật Long18/08/200018CNATMCLC01
8412180794Vưu Huệ Mẫn03/11/200018CNATMCLC03
9412180796Nguyễn Hoàng Minh26/10/200018CNATMCLC01
10412180800Hồ Thị Diễm My11/11/200018CNATMCLC01
11412180803Nguyễn Thị Diệu My07/03/200018CNATMCLC02
12412180810Trần Nguyễn Phương Nga19/10/200018CNATMCLC04
13412180813Lê Thị Ngân12/10/200018CNATMCLC03
14412180815Lê Thị Phương Ngân21/08/200018CNATMCLC01
15412180820Trần Nguyễn Hồng Ngân09/07/200018CNATMCLC03
16412180821Trương Thị Thanh Ngân27/09/200018CNATMCLC02
17412180825Lê Thị Bích Ngọc24/04/200018CNATMCLC02
18412180827Nguyễn Thị Ngọc10/02/200018CNATMCLC02
19412180828Võ Thị Bích Ngọc22/06/200018CNATMCLC03
20412180829Dương Thị Bảo Nguyên24/11/200018CNATMCLC03
21412180831Nguyễn Quốc Nguyên19/07/200018CNATMCLC02
22412180832Nguyễn Trần Hoàng Nguyên02/12/200018CNATMCLC04
23412180835Lê Thị Mỹ Nguyện22/04/200018CNATMCLC03
24412180837Hoàng Hà Nhi27/12/200018CNATMCLC03
25412180842Nguyễn Bạch Nhi21/08/200018CNATMCLC02
26412180849Trương Thị Ý Nhi21/03/200018CNATMCLC04
27412180852Nguyễn Phương Tố Như01/10/200018CNATMCLC04
28412180862Vương Kiều Oanh09/05/200018CNATMCLC04
29412180865Hoàng Châu Phương04/01/200018CNATMCLC01
30412180869Phan Bích Phương16/05/200018CNATMCLC04
31412180864Nguyễn Hoàng Đa Phúc27/10/200018CNATMCLC04
32412180874Nguyễn Minh Quân30/08/200018CNATMCLC03
33412180878Lê Như Quỳnh09/09/200018CNATMCLC02
34412180882Trần Thanh Sang11/01/200018CNATMCLC01
35412180888Trần Thiện Tâm19/11/200018CNATMCLC02