Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412170936Đoàn Thị Minh Lộc01/01/199917CNATMCLC04
2412170945Từ Thị Tuyết Mai26/10/199917CNATMCLC01
3412170952Nguyễn Hoàng Ngọc Mỹ06/01/199917CNATMCLC02
4412170953Võ Thị Quỳnh Na18/11/199917CNATMCLC03
5412170956Phan Huỳnh Nga09/05/199917CNATMCLC04
6412170957Phạm Thị Kim Ngân08/10/199917CNATMCLC02
7412170959Trần Lê Bảo Ngân06/08/199917CNATMCLC03
8412170966Lê Hoàng Ngọc17/09/199917CNATMCLC01
9412170964Nguyễn Thị Hồng Ngọc01/10/199917CNATMCLC04
10412170969Nguyễn Thị Như Ngọc09/08/199817CNATMCLC02
11412170974Huỳnh Tăng Nguyên04/05/199817CNATMCLC02
12412170973Nguyễn Thị Thảo Nguyên08/02/199917CNATMCLC04
13412170977Nguyễn Thị Thảo Nguyên05/02/199917CNATMCLC03
14412170980Nguyễn Văn Nhân07/10/199917CNATMCLC03
15412170993Nguyễn Lâm Nhi12/12/199917CNATMCLC01
16412170984Nguyễn Phương Uyển Nhi17/01/199917CNATMCLC01
17412170987Trần Ngọc Uyên Nhi28/05/199917CNATMCLC04
18412161161121Trần Thị Tuyết Nhi10/03/199817CNATMCLC01
19412170992Trương Lê Ánh Nhi10/08/199917CNATMCLC03
20412170997Lê Thới Thị Quỳnh Như21/05/199917CNATMCLC02
21412170996Nguyễn Thị Quỳnh Như04/07/199917CNATMCLC03
22412171008Nguyễn Thị Diệu Ny09/05/199917CNATMCLC01
23412171010Trần Thị Ngọc Oanh05/12/199917CNATMCLC03
24412171014Trịnh Mai Thục Oanh16/05/199917CNATMCLC02
25412171025Hoàng Thu Phương04/03/199917CNATMCLC01
26412171020Lê Nhật Phương12/07/199917CNATMCLC04
27412171027Nguyễn Thị Thanh Phượng09/12/199917CNATMCLC02
28412171034Lê Bá Khả Quyên25/04/199917CNATMCLC04
29412171035Nguyễn Thị Ngọc Quyên01/01/199917CNATMCLC03
30412171037Đinh Thị My Quỳnh07/08/199917CNATMCLC01
31412171042Lê Thị Như Quỳnh01/01/199917CNATMCLC02
32412171051Võ Thùy Thanh Tâm25/08/199918CNATMCLC04