Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412170918Trần Thị Ngọc Lan11/11/199917CNATMCLC01
2412170926Nguyễn Như Mỹ Linh28/11/199917CNATMCLC04
3412170936Đoàn Thị Minh Lộc01/01/199917CNATMCLC04
4411170944Võ Thị Chân Lý01/12/199917CNACLC03
5412170945Từ Thị Tuyết Mai26/10/199917CNATMCLC01
6412170952Nguyễn Hoàng Ngọc Mỹ06/01/199917CNATMCLC02
7412170953Võ Thị Quỳnh Na18/11/199917CNATMCLC03
8412170956Phan Huỳnh Nga09/05/199917CNATMCLC04
9411170960Hoàng Bảo Ngân30/08/199917CNACLC04
10412170957Phạm Thị Kim Ngân08/10/199917CNATMCLC02
11412170959Trần Lê Bảo Ngân06/08/199917CNATMCLC03
12412170966Lê Hoàng Ngọc17/09/199917CNATMCLC01
13412170964Nguyễn Thị Hồng Ngọc01/10/199917CNATMCLC04
14412170969Nguyễn Thị Như Ngọc09/08/199817CNATMCLC02
15412170974Huỳnh Tăng Nguyên04/05/199817CNATMCLC02
16412170973Nguyễn Thị Thảo Nguyên08/02/199917CNATMCLC04
17412170977Nguyễn Thị Thảo Nguyên05/02/199917CNATMCLC03
18412170980Nguyễn Văn Nhân07/10/199917CNATMCLC03
19412170993Nguyễn Lâm Nhi12/12/199917CNATMCLC01
20412170984Nguyễn Phương Uyển Nhi17/01/199917CNATMCLC01
21412170987Trần Ngọc Uyên Nhi28/05/199917CNATMCLC04
22412161161121Trần Thị Tuyết Nhi10/03/199817CNATMCLC01
23412170992Trương Lê Ánh Nhi10/08/199917CNATMCLC03
24412170997Lê Thới Thị Quỳnh Như21/05/199917CNATMCLC02
25412170996Nguyễn Thị Quỳnh Như04/07/199917CNATMCLC03
26411171003Lê Vũ Hồng Nhung15/03/199917CNACLC03
27412171008Nguyễn Thị Diệu Ny09/05/199917CNATMCLC01
28412171010Trần Thị Ngọc Oanh05/12/199917CNATMCLC03
29412171014Trịnh Mai Thục Oanh16/05/199917CNATMCLC02
30412171025Hoàng Thu Phương04/03/199917CNATMCLC01
31412171020Lê Nhật Phương12/07/199917CNATMCLC04
32411171023Nguyễn Phạm Anh Phương02/08/199917CNACLC03
33412171027Nguyễn Thị Thanh Phượng09/12/199917CNATMCLC02