Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411171032Đặng Bảo Quốc14/07/199917CNACLC03
2411171031Trần Kinh Quốc27/04/199917CNACLC04
3412171034Lê Bá Khả Quyên25/04/199917CNATMCLC04
4412171035Nguyễn Thị Ngọc Quyên01/01/199917CNATMCLC03
5412171037Đinh Thị My Quỳnh07/08/199917CNATMCLC01
6411171039Hồ Thị Như Quỳnh15/08/199917CNACLC03
7412171042Lê Thị Như Quỳnh01/01/199917CNATMCLC02
8412171051Võ Thùy Thanh Tâm25/08/199918CNATMCLC04
9412171053Đặng Thị Xuân Thanh27/05/199917CNATMCLC01
10412171055Lê Thị Lệ Thanh20/06/199917CNATMCLC02
11412171059Hoàng Phương Thảo14/03/199917CNATMCLC03
12412171063Ngô Thị Kim Thi25/03/199917CNATMCLC04
13412171066Hồ Thị Quỳnh Thơ19/11/199917CNATMCLC01
14411171068Đỗ Thị Anh Thư25/12/199917CNACLC04
15412171075Lại Thị Hoài Thương03/07/199917CNATMCLC02
16412171079Phạm Thanh Thủy30/09/199917CNATMCLC04
17412171082Trần Thị Thu Thủy20/08/199917CNATMCLC01
18412171084Lê Thị Cẩm Tiên03/10/199917CNATMCLC02
19411171086Trần Nam Tiến07/11/199917CNACLC05
20412171103Dương Thị Kiều Trang26/02/199817CNATMCLC02
21412171104Nguyễn Huyền Trang18/02/199817CNATMCLC03
22411171102Phạm Ngọc Khánh Trang14/07/199917CNACLC03
23411171092Lê Thị Ngọc Trâm28/09/199917CNACLC03
24412171095Hoàng Phan Bảo Trân02/08/199917CNATMCLC01
25412171094Nguyễn Ngọc Trân28/11/199917CNATMCLC04
26412171099Nguyễn Thị Bảo Trân28/08/199917CNATMCLC03
27411171111Lê Nguyệt Trinh29/07/199917CNACLC04
28412171106Nguyễn Thị Vân Trinh17/06/199917CNATMCLC02
29412171110Trần Thị Ngọc Trinh01/05/199917CNATMCLC01
30411171118Trương Ngọc Tuân24/07/199717CNACLC01
31412171119Nguyễn Anh Tuấn16/07/199917CNATMCLC04
32412171124Trần Thị Thanh Tuyền07/02/199917CNATMCLC04
33412171125Nguyễn Thị Minh Tuyết14/07/199817CNATMCLC01
34412171126Cao Nhã Uyên25/10/199917CNATMCLC04
35412171130Đỗ Dự Thục Uyên11/09/199917CNATMCLC01
36412171135Hoàng Thị Uyên14/03/199917CNATMCLC03
37412171133Nguyễn Thị Phương Uyên01/11/199917CNATMCLC02
38412171136Phạm Tú Uyên12/10/199917CNATMCLC02
39412171143Nguyễn Thị Tường Vi11/03/199917CNATMCLC03
40412171144Tăng Thị Vi21/08/199917CNATMCLC04
41412171148Nguyễn Quốc Việt04/11/199917CNATMCLC01
42412171161Đặng Thị Cẩm Vy25/05/199917CNATMCLC04
43412171158Đinh Thị Thùy Vy23/07/199917CNATMCLC02
44412171153Đoàn Vũ Tường Vy27/03/199917CNATMCLC01
45412171155Hồ Thị Tường Vy27/11/199917CNATMCLC02
46412171163Nguyễn Tâm Vỹ24/10/199917CNATMCLC02