Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412180882Trần Thanh Sang11/01/200018CNATMCLC01
2412180888Trần Thiện Tâm19/11/200018CNATMCLC02
3412180893Trần Thị Dịu Thanh19/10/200018CNATMCLC01
4412180894Đậu Thị Thảo06/03/200018CNATMCLC04
5412180895Đinh Thị Phương Thảo11/08/200018CNATMCLC03
6412180900Trần Phương Thảo12/03/200018CNATMCLC02
7412180890Nghiêm Thị Hồng Thái24/01/200018CNATMCLC02
8412180902Nguyễn Đức Thọ22/02/200018CNATMCLC03
9412180908Nguyễn Thị Anh Thư14/02/200018CNATMCLC01
10412180911Đặng Thị Thanh Thương11/11/200018CNATMCLC03
11412180914Ngô Thị Hoài Thương22/04/200018CNATMCLC01
12412180916Phan Thị Thanh Thương24/02/200018CNATMCLC01
13412180905Hồ Vũ Hà Thu11/08/200018CNATMCLC03
14412180919Nguyễn Thị Ngọc Thuỷ02/11/199918CNATMCLC03
15412180917Đặng Thị Thu Thuý20/01/200018CNATMCLC02
16412180920Huỳnh Thị Thu Thủy13/09/200018CNATMCLC02
17412180922Nguyễn Thị Thu Thủy08/04/200018CNATMCLC02
18412180925Đặng Thị Thủy Tiên20/03/200018CNATMCLC04
19412180939Đỗ Thị Thùy Trang20/09/200018CNATMCLC01
20412180940Nguyễn Thị Kiều Trang14/10/200018CNATMCLC01
21412180943Phan Quỳnh Trang26/08/200018CNATMCLC01
22412180928Dương Thuỳ Trâm12/01/200018CNATMCLC03
23412180930Huỳnh Thị Thuỳ Trâm17/10/200018CNATMCLC04
24412180938Trần Ngọc Huyền Trân28/06/200018CNATMCLC04
25412180945Lê Phương Trinh30/07/200018CNATMCLC03
26412180947Trần Phạm Lan Trinh02/01/200018CNATMCLC02
27412180956Trần Thanh Tuyền27/04/200018CNATMCLC03
28412180951Nguyễn Thị Ngọc Tú11/07/200018CNATMCLC03
29412180966Nguyễn Thị Thu Uyên20/12/200018CNATMCLC02
30412180968Trần Thu Uyên21/11/200018CNATMCLC04
31412180974Nguyễn Thị Tường Vi03/10/200018CNATMCLC02
32412180979Huỳnh Lê Uyên Vy20/09/200018CNATMCLC01
33412180981Nguyễn Ngọc Hà Vy30/08/200018CNATMCLC02
34412180982Phan Thị Tường Vy01/09/200018CNATMCLC02
35412180983Trần Thị Yến Vy20/06/200018CNATMCLC01
36412180988Trương Thị Hải Yến16/04/200018CNATMCLC02