Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412200355Cao Trần Anh Phương04/02/200220CNATMCLC04
2412200293Lương Thị Phương25/08/200220CNATMCLC02
3412200325Phan Thanh Phương14/01/200220CNATMCLC03
4412200261Vương Thị Nhựt Phượng29/04/200220CNATMCLC01
5412200324Nguyễn Đăng Hồng Phúc26/12/200220CNATMCLC03
6412200260Thân Thị Hồng Phúc04/10/200220CNATMCLC01
7412200294Nguyễn Mỹ Quyên05/02/200220CNATMCLC02
8412200262Nguyễn Ngọc Quyên23/06/200220CNATMCLC01
9412200263Trần Thị Ánh Quyên20/08/200220CNATMCLC01
10412200328Bùi Thị Diễm Quỳnh16/02/200220CNATMCLC03
11412200326Trần Như Quỳnh12/09/200220CNATMCLC03
12412200327Võ Ngọc Quỳnh16/10/200220CNATMCLC03
13412200356Võ Thị Thúy Quỳnh05/01/200220CNATMCLC04
14412200329Huỳnh Thị Mỹ Tâm17/11/200220CNATMCLC03
15412200295Võ Thị Thanh Tâm02/02/200220CNATMCLC02
16412200264Phan Thị Minh Thanh14/06/200220CNATMCLC01
17412200331Huỳnh Nguyễn Diệu Thảo18/02/200220CNATMCLC03
18412200296Huỳnh Như Thành18/10/200220CNATMCLC02
19412200357Lê Quỳnh Khánh Thảo07/12/200220CNATMCLC04
20412200358Lưu Thị Hồng Thảo07/11/200220CNATMCLC04
21412200330Nguyễn Thị Thanh Thảo23/05/200220CNATMCLC03
22412200359Phạm Thị Thu Thảo27/05/200220CNATMCLC04
23412200265Trần Ngọc Nhật Thảo11/06/200220CNATMCLC01
24412200266Phan Hữu Thịnh19/06/200220CNATMCLC01
25412200268Nguyễn Thị Quỳnh Thư03/05/200220CNATMCLC01
26412200267Trần Hoàng Minh Thư15/02/200220CNATMCLC01
27412200270Huỳnh Thị Thanh Thủy01/07/200220CNATMCLC01
28412200271Nguyễn Thị Thu Thủy14/05/200220CNATMCLC01
29412200360Trần Thị Thanh Thủy08/11/200220CNATMCLC04
30412200269Phạm Thanh Thúy06/01/200220CNATMCLC01