Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412200209Kpă H’Rawi01/11/200120CNATM03
2412200007Võ Thị Xuân Hạnh14/11/200220CNADL01
3412200367Lê Thu Hằng01/09/200120CNADLCT2
4412200170Lê Nguyễn Ngọc Hà11/02/200220CNATM02
5412200169Lê Thị Hà07/07/200220CNATM02
6412200088Nguyễn Thị Hà21/07/200220CNADL03
7412200008Võ Quang Hào28/09/200220CNADL01
8412200172Ngô Thị Mỹ Hảo21/05/200220CNATM02
9412200171Đinh Bảo Hân04/03/200220CNATM02
10412200122Hồ Thị Hiền16/06/200220CNATM01
11412200210Nguyễn Thị Ngọc Hiền23/10/200220CNATM03
12412200047Nguyễn Thị Thúy Hiền04/11/200220CNADL02
13412200211Hiếu08/08/200020CNATM03
14412200048Nguyễn Đức Hiếu24/02/200120CNADL02
15412200173Phạm Minh Hiếu08/06/200220CNATM02
16412200089Nguyễn Quỳnh Hoa28/04/200220CNADL03
17412200212Trịnh Thị Diệu Hòa27/02/200220CNATM03
18412200213Huỳnh Văn Hưng16/04/200220CNATM03
19412200049Phạm Thị Hương12/02/200220CNADL02
20412200009Huỳnh Long Huy11/12/200220CNADL01
21412200123Nguyễn Lê Huy07/12/200220CNATM01
22412200050Đỗ Bích Huyền25/09/200220CNADL02
23412200174Lê Thị Kim Huyền13/04/200220CNATM02
24412200090Mai Thị Thanh Huyền28/10/200220CNADL03
25412200214Nguyễn Thị Huyền21/05/200220CNATM03
26412200175Nguyễn Thị Hải Huyền10/10/200220CNATM02
27412200124Hồ Nguyễn Mai Khanh19/03/200220CNATM01
28412200051Trần Văn Khải22/05/200220CNADL02
29412200010Huỳnh Trần Minh Khánh16/11/200220CNADL01
30412200125Trần Quốc Khánh21/04/200220CNATM01
31412200215Nguyễn Phạm Hiếu Kiên18/12/200220CNATM03