Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412200101Đinh Thị Hà Ny28/07/200220CNADL03
2412200022Phùng Thị Ngọc Ny06/02/200220CNADL01
3412200139Nguyễn Thị Kim Oanh05/01/200120CNATM01
4412200102Đặng Thanh Phong01/11/200220CNADL03
5412200103Trần Thị Kim Phụng08/11/200220CNADL03
6412200140Cao Thị Phương26/09/200220CNATM01
7412200185Hà Thị Kiều Phương29/12/200120CNATM02
8412200104Lê Uyên Phương03/04/200220CNADL03
9412200227Nguyễn Thị Mai Phương22/07/200220CNATM03
10412200226Nguyễn Thảo Phương07/10/200220CNATM03
11412200063Nguyễn Thị Phương06/07/200220CNADL02
12412200184Phan Nhật Uyên Phương27/04/200220CNATM02
13412200064Trần Lê Thanh Phương12/09/200220CNADL02
14412200105Nguyễn Thị Thu Phượng17/09/200220CNADL03
15412200065Võ Thị Phượng18/04/200220CNADL02
16412200023Đỗ Chí Phúc29/06/200220CNADL01
17412200186Lê Minh Quân01/08/200220CNATM02
18412200141Lê Thị Tường Qui23/04/200220CNATM01
19412200142Ngô Hà Khánh Quyên01/06/200220CNATM01
20412200187Võ Thị Lệ Quyên25/10/200220CNATM02
21412200024Bùi Mạnh Quỳnh04/03/200120CNADL01
22412200066Lê Diễm Quỳnh28/05/200220CNADL02
23412200143Nguyễn Thị Như Quỳnh23/05/200220CNATM01
24412200025Trần Phan Như Quỳnh07/04/200220CNADL01
25412200144Trần Thị Diễm Quỳnh21/03/200220CNATM01
26412200067Võ Thị Quỳnh04/08/200220CNADL02
27412200106Nguyễn Thị Kim Sa10/03/200220CNADL03
28412200026Huỳnh Thị Ánh Sen05/01/200220CNADL01
29412200188Nguyễn Trần Thái Sơn27/11/200220CNATM02
30412200228Nguyễn Trọng Sơn08/10/200220CNATM03
31412200107Trần Thị Thùy Sương06/03/200220CNADL03