Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412200245Võ Thị Ánh Tuyết27/04/200220CNATM03
2412200195Cao Thị Cẩm Tú12/03/200220CNATM02
3412200154Lê Cẩm Uyên23/04/200220CNATM01
4412200198Lê Thị Kiều Uyên22/09/200220CNATM02
5412200247Nguyễn Thị Thu Uyên16/03/200220CNATM03
6412200199Võ Nguyễn Mỹ Uyên27/05/200220CNATM02
7412200155Phạm Lê Mai Vân31/03/200220CNATM01
8412200156Lê Thị Tường Vi17/02/200220CNATM01
9412200200Nguyễn Thị Tường Vi21/09/200220CNATM02
10412200157Ngô Hữu Phúc Việt15/11/200220CNATM01
11412200077Hồ Ngọc Lam Vy11/07/200220CNADL02
12412200079Lê Nguyễn Tường Vy17/10/200220CNADL02
13412200078Lê Nữ Hạ Vy02/10/200220CNADL02
14412200159Lê Thị Ái Vy14/03/200220CNATM01
15412200158Lê Thị Tường Vy10/04/200220CNATM01
16412200202Nguyễn Hạ Vy01/01/200220CNATM02
17412200201Nguyễn Hồ Hải Vy01/01/200220CNATM02
18412200117Nguyễn Thị Cẩm Vy17/08/200220CNADL03
19412200037Nguyễn Thị Yến Vy11/02/200220CNADL01
20412200118Trương Loan Vy05/04/200220CNADL03
21412200080Võ Phạm Yến Vỹ15/02/200220CNADL02
22412200203Đào Thị Xoan09/05/200220CNATM02
23412200368Thiều Thị Xoan10/08/200120CNATMCT2
24412200038Tôn Nữ Hà Xuyên17/12/200220CNADL01
25412200039Lê Trần Như Ý06/06/200220CNADL01
26412200161Trần Thị Thùy Yên04/03/200220CNATM01
27412200119Nguyễn Hồ Hải Yến23/10/200220CNADL03
28412200162Trần Thị Yến24/11/200220CNATM01
29412200040Võ Thị Hoàng Yến27/03/200220CNADL01
30412200204Võ Thị Hoàng Yến28/01/200220CNATM02
31412200160Võ Thị Như Ý20/03/200220CNATM01