Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412200081Nguyễn Thanh An17/09/200220CNADL03
2412200120Lê Thị Vân Anh30/03/200220CNATM01
3412200163Mai Trần Quỳnh Anh19/05/200220CNATM02
4412200205Nguyễn Thị Minh Anh21/12/200120CNATM03
5412180081Trần Mai Anh16/03/200018CNADL02
6412200001Lê Thị Ngọc Ánh04/05/200220CNADL01
7412200206Nguyễn Như Ánh22/09/200220CNATM03
8412200082Nguyễn Thị Hồng Ân01/04/200220CNADL03
9412200084Đinh Ngọc Bình09/04/200220CNADL03
10412200083Nguyễn Xuân Bính16/11/200220CNADL03
11412200164Hoàng Lệ Chi05/09/200220CNATM02
12412200002Đặng Lê Oanh Chinh24/02/200220CNADL01
13412200003Lê Thị Chung17/07/200220CNADL01
14412200041Hồ Sỹ Cương22/10/200220CNADL02
15412180111H Cúc26/03/200018CNATM01
16412200165Nguyễn Thị Thanh Dàn12/09/200220CNATM02
17412200087Nguyễn Quỳnh Diệp26/01/200220CNADL03
18412200005Bùi Trần Dương30/06/200220CNADL01
19412200167Thái Thị Dung26/10/200220CNATM02
20412200168Huỳnh Phan Thùy Duyên13/02/200220CNATM02
21412200121Lê Thị Mỹ Duyên21/01/200220CNATM01
22412200207Nguyễn Thị Mỹ Duyên24/11/200220CNATM03
23412200044Phạm Thị Mỹ Duyên24/08/200220CNADL02
24412200043Võ Thanh Dũng17/06/200220CNADL02
25412200086Lê Văn Đại05/06/200220CNADL03
26412200004Nguyễn Linh Đa05/11/200220CNADL01
27412200085Nguyễn Thị Linh Đa01/11/200220CNADL03
28412200042Trịnh Lưu Đan27/01/200220CNADL02
29412200166Nguyễn Khánh Đoan29/10/200220CNATM02
30412200045Bùi Thị Giang27/08/200220CNADL02
31412200046Hồ Thị Giang20/09/200220CNADL02
32412200006Lê Thị Hoài Giang14/12/200220CNADL01