Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412200180Phan Thị Ngân30/12/200220CNATM02
2412200221Văn Thị Lệ Ngân04/11/200220CNATM03
3412200014Võ Trần Thảo Ngân16/11/200220CNADL01
4412200015Trần Thoại Nghi18/07/200220CNADL01
5412200016Trần Chí Nghĩa03/07/200220CNADL01
6412200017Huỳnh Nguyễn Bảo Ngọc15/08/200220CNADL01
7412200133Nguyễn Thị Như Ngọc26/03/200220CNATM01
8412200058Nhan Thị Như Ngọc21/06/200220CNADL02
9412200018Nguyễn Thị Ngọc24/02/200220CNADL01
10412200019Nguyễn Lê Hoàng Nguyên24/11/200220CNADL01
11412200134Phan Lê Khôi Nguyên28/10/200220CNATM01
12412200222Dương Thanh Nguyệt03/09/200220CNATM03
13412200182Lê Thị Minh Nguyệt19/11/200220CNATM02
14412200181Lê Thị Thu Nguyệt20/06/200220CNATM02
15412322161121Trần Thị Nguyệt28/07/199816CNADL02
16412200096Lê Thị Yến Nhi30/03/200220CNADL03
17412200020Nguyễn Huỳnh Uyển Nhi12/10/200220CNADL01
18412200021Nguyễn Thảo Nhi07/06/200220CNADL01
19412200136Nguyễn Thảo Nhi04/09/200120CNATM01
20412180379Nguyễn Thị Uyễn Nhi26/10/200018CNADL02
21412200097Phạm Hà Nhi20/03/200220CNADL03
22412200137Trần Yến Nhi05/07/200220CNATM01
23412200223Đặng Thị Quỳnh Như03/08/200220CNATM03
24412200059Lâm Quỳnh Như05/06/200220CNADL02
25412200098Nguyễn Thị Quỳnh Như19/10/200220CNADL03
26412200099Phạm Thị Quỳnh Như04/09/200220CNADL03
27412200060Trần Quỳnh Như09/06/200220CNADL02
28412200062Đinh Thị Hồng Nhung02/01/200220CNADL02
29412200061Nguyễn Thị Hồng Nhung26/04/200220CNADL02
30412200138Nguyễn Thị Hồng Nhung25/05/200220CNATM01
31412200224Nguyễn Thị Hồng Nhung30/09/200220CNATM03
32412200225Huỳnh Hà Ni19/08/200220CNATM03