Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412200107Trần Thị Thùy Sương06/03/200220CNADL03
2412200108Huỳnh Thị Minh Tâm16/07/200220CNADL03
3412200230Lê Minh Tâm10/04/200220CNATM03
4412200229Nguyễn An Tâm02/09/200220CNATM03
5412200068Lê Ngọc Thiên Tân01/12/200220CNADL02
6412200231Y Tenh29/06/200220CNATM03
7412200027Phan Thanh Thanh11/12/200120CNADL01
8412200189Đặng Thị Thanh Thảo02/08/200220CNATM02
9412200232Hồ Thị Phương Thảo21/09/200220CNATM03
10412200146Huỳnh Võ Thanh Thảo03/05/200220CNATM01
11412200028Nguyễn Thị Thảo24/05/200220CNADL01
12412200235Nguyễn Thị Thanh Thảo23/04/200220CNATM03
13412200233Phan Thị Kim Thảo14/11/200220CNATM03
14412200234Phan Thị Thanh Thảo02/05/200220CNATM03
15412200109Trần Thị Thu Thảo02/02/200220CNADL03
16412200110Un Thị Thảo14/09/200120CNADL03
17412200145Bùi Hồng Thắm29/11/200220CNATM01
18412200069Bùi Thị Thắm14/03/200220CNADL02
19412200236Hà Phước Thịnh14/05/200220CNATM03
20412200111Hoàng Thị Thiên02/02/200220CNADL03
21412200070Đạt Nữ Ngọc Thoáng03/02/200220CNADL02
22412200072Đỗ Lê Anh Thư19/07/200220CNADL02
23412200112Huỳnh Ngô Anh Thư17/11/200220CNADL03
24412200071Mai Lê Tú Thư03/05/200220CNADL02
25412200147Nguyễn Hoàng Anh Thư15/05/200220CNATM01
26412200073Nguyễn Huỳnh Kim Thư16/12/200220CNADL02
27412200074Nguyễn Thị Anh Thư31/10/200220CNADL02
28412200029Phạm Nhật Thư15/10/200220CNADL01
29412200238Thái Ngọc Anh Thư13/09/200220CNATM03
30412200239Đặng Thị Út Thương01/10/200220CNATM03
31412200192Đinh Thị Ý Thương24/02/200220CNATM02
32412200191Nguyễn Lê Ngọc Thương04/11/200220CNATM02