Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412200237Lê Thị Kim Thu26/10/200220CNATM03
2412200190Nguyễn Thị Minh Thu06/09/200220CNATM02
3412200075Trần Duy Thuần27/11/200220CNADL02
4412200148Lê Thị Thùy26/11/200220CNATM01
5412200030Mai Thị Thanh Thúy12/03/200220CNADL01
6412200149Nguyễn Bảo Thy04/10/200220CNATM01
7412200031Nguyễn Ngọc Bảo Tịnh01/02/200220CNADL01
8412200193Trần Thị Thanh Tịnh22/06/200220CNATM02
9412200150Nguyễn Nhật Tiến27/03/200220CNATM01
10412200152Hoàng Thị Tình29/07/200220CNATM01
11412200151Nguyễn Thị Tình02/08/200220CNATM01
12412200115Hồ Thị Thu Trang10/02/200220CNADL03
13412200153Nguyễn Huyền Trang18/12/200220CNATM01
14412200034Nguyễn Thị Quỳnh Trang05/09/200220CNADL01
15412200033Phạm Hà Trang01/07/200220CNADL01
16412200242Võ Thị Trang20/02/200220CNATM03
17412200241Bảo Huyền Tôn Nữ Bích Trâm23/10/200220CNATM03
18412200032Hồ Thị Thiên Trâm14/07/200220CNADL01
19412200194Nguyễn Thị Quỳnh Trâm02/12/200220CNATM02
20412200076Phan Thị Minh Trâm01/01/200220CNADL02
21412200113Phan Thị Huyền Trâm25/08/200220CNADL03
22412200114Trần Nguyễn Ngọc Trâm07/11/200220CNADL03
23412200240Vũ Thị Trâm20/01/200220CNATM03
24412200243Nguyễn Thị Ngọc Trinh17/06/200220CNATM03
25412200035Tạ Thị Ngọc Trinh04/03/200220CNADL01
26412200116Nguyễn Văn Trí07/04/200220CNADL03
27412200244Nguyễn Ngọc Thanh Trúc16/10/200220CNATM03
28412200036Trần Thanh Trúc16/08/200220CNADL01
29412200196Nguyễn Hoàng Anh Tuấn09/12/200220CNATM02
30412200197Lê Nguyễn Khánh Tuyên23/09/200220CNATM02
31412200245Võ Thị Ánh Tuyết27/04/200220CNATM03
32412200195Cao Thị Cẩm Tú12/03/200220CNATM02