Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412180230Ông Thu Hương21/04/200018CNATM01
2412200123Nguyễn Lê Huy07/12/200220CNATM01
3412200174Lê Thị Kim Huyền13/04/200220CNATM02
4412200214Nguyễn Thị Huyền21/05/200220CNATM03
5412200175Nguyễn Thị Hải Huyền10/10/200220CNATM02
6412200124Hồ Nguyễn Mai Khanh19/03/200220CNATM01
7412200125Trần Quốc Khánh21/04/200220CNATM01
8412200215Nguyễn Phạm Hiếu Kiên18/12/200220CNATM03
9412200216Nguyễn Thư Lê02/10/200220CNATM03
10412200176Phan Thị Kim Liên10/05/200220CNATM02
11412200127Đậu Thùy Linh04/10/200220CNATM01
12412200126Trần Phương Linh16/02/200220CNATM01
13412200129Tạ Văn Long23/03/200220CNATM01
14412200128Nguyễn Thiên Lộc20/11/200220CNATM01
15412200130Nguyễn Thị Khánh Ly21/07/200220CNATM01
16412200217Nguyễn Thị Khánh Ly23/06/200120CNATM03
17412200177Phan Thị Ly22/01/200220CNATM02
18412200131Nguyễn Huệ My24/04/200220CNATM01
19412200218Nguyễn Thị Thảo My24/01/200220CNATM03
20412200219Võ Ái My02/01/200220CNATM03
21412200220Ngô Ly Na22/09/200220CNATM03
22412200132Nguyễn Phương Ngân01/11/200220CNATM01
23412200178Nguyễn Thị Ngân07/04/200220CNATM02
24412200179Nguyễn Thu Ngân08/04/200220CNATM02
25412200180Phan Thị Ngân30/12/200220CNATM02
26412200221Văn Thị Lệ Ngân04/11/200220CNATM03
27412200133Nguyễn Thị Như Ngọc26/03/200220CNATM01