Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412200134Phan Lê Khôi Nguyên28/10/200220CNATM01
2412200222Dương Thanh Nguyệt03/09/200220CNATM03
3412200182Lê Thị Minh Nguyệt19/11/200220CNATM02
4412200181Lê Thị Thu Nguyệt20/06/200220CNATM02
5412200136Nguyễn Thảo Nhi04/09/200120CNATM01
6412200137Trần Yến Nhi05/07/200220CNATM01
7412200223Đặng Thị Quỳnh Như03/08/200220CNATM03
8412200138Nguyễn Thị Hồng Nhung25/05/200220CNATM01
9412200224Nguyễn Thị Hồng Nhung30/09/200220CNATM03
10412200225Huỳnh Hà Ni19/08/200220CNATM03
11412200183Nguyễn Thị Nữ02/08/200220CNATM02
12412200139Nguyễn Thị Kim Oanh05/01/200120CNATM01
13412200140Cao Thị Phương26/09/200220CNATM01
14412200185Hà Thị Kiều Phương29/12/200120CNATM02
15412200227Nguyễn Thị Mai Phương22/07/200220CNATM03
16412200226Nguyễn Thảo Phương07/10/200220CNATM03
17412200184Phan Nhật Uyên Phương27/04/200220CNATM02
18412180426Võ Đức Phương15/06/200018CNATM02
19412200186Lê Minh Quân01/08/200220CNATM02
20412200141Lê Thị Tường Qui23/04/200220CNATM01
21412200142Ngô Hà Khánh Quyên01/06/200220CNATM01
22412200187Võ Thị Lệ Quyên25/10/200220CNATM02
23412200143Nguyễn Thị Như Quỳnh23/05/200220CNATM01
24412200144Trần Thị Diễm Quỳnh21/03/200220CNATM01
25412180454Nguyễn Phúc Sang13/12/199918CNATM02
26412200188Nguyễn Trần Thái Sơn27/11/200220CNATM02
27412200228Nguyễn Trọng Sơn08/10/200220CNATM03