Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412190141Lê Thị Hường17/06/200119CNATM01
2412190119Nông Nguyễn Trọng Huân24/05/200119CNATM01
3412170234Lê Doãn Huy02/02/199917CNATM03
4412190123Trần Quang Huy27/11/200119CNATM02
5412190127Mai Thị Diệu Huyền11/04/200119CNATM02
6412180263Hà Thị Lan05/08/200018CNATM01
7412190161Phạm Thị Hồng Liễu27/07/200119CNATM01
8412190164Nguyễn Thị Linh27/07/200119CNATM01
9412190165Nguyễn Thị Vĩnh Linh20/10/200119CNATM01
10412170297Trần Nguyễn Gia Linh10/02/199917CNATM03
11412190173Trần Thị Hoài Linh10/04/200019CNATM01
12412190180Nguyễn Thị Lương04/12/200119CNATM02
13412190185Hà Thị Ly01/06/200119CNATM02
14412190195Lê Thị Mai05/11/200119CNATM02
15411170328Phan Thị Mai16/02/199917CNA08
16412190197Trần Thị Mai12/05/200119CNATM01
17411190210Nguyễn Lê Na29/11/200119CNA02
18412190217Nguyễn Thị Nga17/02/200119CNATM01
19412190218Nguyễn Thị Nga27/11/200119CNATM02
20412190960Siu H' Linh Nga03/12/200019CNATM02
21412190230Ngụy Thị Ngọc23/01/200119CNATM02
22412190232Nguyễn Thị Như Ngọc19/11/200119CNATM02
23412190239Nguyễn Trọng Phương Nguyên02/06/200019CNATM01
24412190242Nguyễn Thị Ánh Nguyệt16/04/200119CNATM01
25412180369Nguyễn Thị Nhật10/11/200018CNATM02
26412190253Đinh Thị Yến Nhi21/11/200119CNATM02
27412170404Huỳnh Khánh Nhi22/10/199917CNATM03
28412190258Lê Thị Xuân Nhi10/08/200119CNATM02
29412190261Nguyễn Thị Kim Nhi19/10/200119CNATM02
30412190262Nguyễn Thị Thảo Nhi02/01/200119CNATM02